previous arrow
next arrow
previous arrownext arrow
Slider

Sản phẩm khuyến mãi - nổi bật

  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi QLED 4K 65 inch Samsung QA65Q60A

    1 Org
    1 Org

    Smart Tivi QLED 4K 65 inch Samsung QA65Q60A

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi:Smart Tivi QLED
    • Kích cỡ màn hình:65 inch
    • Độ phân giải:Ultra HD 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth:Có (Loa, chuột, bàn phím)
    • Kết nối Internet:
    • Cổng HDMI:3 cổng
    • USB:2 cổng
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh:Supreme UHD DimmingDual LedCông nghệ Quantum Dot hiển thị 100% dải màuHDR
    • Tần số quét thực:60 Hz
    • Công nghệ âm thanh:OTS, 
    • Tổng công suất loa:20 W
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 145 cm – Cao 89.7 cm – Dày 29 cm
    • Khối lượng có chân:21.8 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường:Ngang 145 cm – Cao 83.1 cm – Dày 2.6 cm
    • Khối lượng không chân:20.9 Kg
    • Nơi sản xuất:Việt Nam
    • Dòng sản phẩm:2021
    • Hãng:Samsung.
    13,550,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi LG 4K NanoCell 50 inch 50NANO77TPA

    43NANO77
    43NANO77

    Smart Tivi LG 4K NanoCell 50 inch 50NANO77TPA

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi:Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình:50inch
    • Độ phân giải:Ultra HD 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth:Có (kết nối loa bluetooth)
    • Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi
    • Cổng HDMI:3 cổng
    • Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC
    • USB:2 cổng
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 05/2021)
    • Hệ điều hành, giao diện:WebOS Smart TV 6.0 (mới nhất)
    • Các ứng dụng sẵn có:FPT play, YouTube, VTV go, Zing Mp3, Kho ứng dụng, Trình duyệt web
    • Remote thông minh:Magic Remote (tìm kiếm giọng nói tiếng Việt)
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại:Ứng dụng LG TV Plus
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình qua AirPlay 2
    • Kết nối Bàn phím, chuột:Có thể kết nối (sử dụng tốt nhất trong trình duyệt web)
    • Tính năng thông minh khác:LG ThinQTrợ lý ảo Google Assistant
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh:Wide Viewing Angle (Góc nhìn rộng)4K UpscalerHDR Dynamic Tone MappingImage EnhancingChế độ nhà làm phim (FilmMaker Mode)Active HDR
    • Công nghệ âm thanh:Chế độ âm thanh vòm Ultra SurroundDTS Virtual:XClear Voice III
    • Tổng công suất loa:20 W
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân đế (Rộng x Cao x Sâu) mm: 1121 x 708 x 232
    • Khối lượng có chân:12.4 Kg
    • Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) mm: 1121 x 651 x 57.7
    • Khối lượng không chân:12.2Kg
    • Nơi sản xuất:Indonesia
    • Dòng sản phẩm:2021
    • Hãng:LG.
    9,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi LG 4K Nanocell 43 inch 43NANO77TPA

    43NANO77
    43NANO77

    Smart Tivi LG 4K Nanocell 43 inch 43NANO77TPA

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi:Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình:43 inch
    • Độ phân giải:Ultra HD 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth:Có (kết nối loa bluetooth)
    • Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV:AV Composite, AV Component
    • Cổng HDMI:3 cổng
    • Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC
    • USB:2 cổng
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 11/2020)
    • Hệ điều hành, giao diện:WebOS Smart TV 5.0 (mới nhất)
    • Các ứng dụng sẵn có:FPT play, YouTube, VTV go, Zing Mp3, Kho ứng dụng, Trình duyệt web
    • Remote thông minh:Magic Remote (tìm kiếm giọng nói tiếng Việt)
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại:Ứng dụng LG TV Plus
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình qua AirPlay 2
    • Kết nối Bàn phím, chuột:Có thể kết nối (sử dụng tốt nhất trong trình duyệt web)
    • Tính năng thông minh khác:LG ThinQTrợ lý ảo Google Assistant
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh:Wide Viewing Angle (Góc nhìn rộng)4K UpscalerHDR Dynamic Tone MappingImage EnhancingChế độ nhà làm phim (FilmMaker Mode)Active HDR
    • Công nghệ âm thanh:Chế độ âm thanh vòm Ultra SurroundDTS Virtual:XClear Voice III
    • Tổng công suất loa:20 W
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 97.3 cm – Cao 62.2 cm – Dày 22.1 cm
    • Khối lượng có chân:8.1 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường:Ngang 97.3 cm – Cao 57.2 cm – Dày 8.5 cm
    • Khối lượng không chân:8 Kg
    • Nơi sản xuất:Indonesia
    • Dòng sản phẩm:2020
    • Hãng:LG.
    7,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi LG 4K 65 inch 65UP8100PTB

    65UP8000
    65UP8000

    Smart Tivi LG 4K 65 inch 65UP8100PTB

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 55 inch
    • Độ phân giải: 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth: Có (kết nối loa bluetooth)
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng HDMI: 2 HDMI
    • USB: 1 USB
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
    • Hệ điều hành: webOS 6.0
    • Ứng dụng phổ biến: Netflix, YouTube, YouTube Kids, Pops Kid, VieON, Zing TV, FPT Play, Clip TV,
    • Galaxy Play (Fim+), Spotify, Nhaccuatui, Trình duyệt web, MyTV, VTVcab ON, TV 360
    • Điều khiển bằng giọng nói: Google Assistant (Chưa có tiếng Việt), Alexa (Chưa có tiếng Việt), Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, LG Voice Search – tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt, Nhận diện giọng nói LG Voice Regconition
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV: Airplay 2Screen Mirroring
    • Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà: AI ThinQHomeKit
    • Remote thông minh: Magic Remote
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: LG TV Plus
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: 4K Upscaler, FilmMaker Mode, HDR Dynamic Tone Mapping, HLG, Image
    • Enhancing, Face Enhancing, HDR 10 Pro, Dimming Algorithm
    • Công nghệ âm thanh:, AI Acoustic Tuning, AI Sound, Clear Voice III, LG Sound Sync
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân đế (Rộng x Cao x Sâu) mm 1454 x 909 x 340
    • Khối lượng có chân: 22.9 Kg
    • Kích thước không chân (Rộng x Cao x Sâu) mm 1454 x 838 x 57.7
    • Khối lượng không chân: 21.5 kg
    • Nơi sản xuất: Indonesia
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Hãng: LG
    14,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi LG 4K 55 inch 55UP8100PTB

    43UP8000
    43UP8000

    Smart Tivi LG 4K 55 inch 55UP8100PTB

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 55 inch
    • Độ phân giải: 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth: Có (kết nối loa bluetooth)
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng HDMI: 2 HDMI
    • USB: 1 USB
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
    • Hệ điều hành: webOS 6.0
    • Ứng dụng phổ biến: Netflix, YouTube, YouTube Kids, Pops Kid, VieON, Zing TV, FPT Play, Clip TV,
    • Galaxy Play (Fim+), Spotify, Nhaccuatui, Trình duyệt web, MyTV, VTVcab ON, TV 360
    • Điều khiển bằng giọng nói: Google Assistant (Chưa có tiếng Việt), Alexa (Chưa có tiếng Việt), Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, LG Voice Search – tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt, Nhận diện giọng nói LG Voice Regconition
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV: Airplay 2Screen Mirroring
    • Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà: AI ThinQHomeKit
    • Remote thông minh: Magic Remote
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: LG TV Plus
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: 4K Upscaler, FilmMaker Mode, HDR Dynamic Tone Mapping, HLG, Image
    • Enhancing, Face Enhancing, HDR 10 Pro, Dimming Algorithm
    • Công nghệ âm thanh:, AI Acoustic Tuning, AI Sound, Clear Voice III, LG Sound Sync
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 123.5 cm – Cao 78.7 cm – Dày 26 cm
    • Khối lượng có chân:15.4 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 123.5 cm – Cao 71.5 cm – Dày 5.7 cm
    • Khối lượng không chân: 14 kg
    • Nơi sản xuất: Indonesia
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Hãng: LG
    10,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi QLED 4K 65 inch Samsung QA65Q60A

    1 Org
    1 Org

    Smart Tivi QLED 4K 65 inch Samsung QA65Q60A

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi:Smart Tivi QLED
    • Kích cỡ màn hình:65 inch
    • Độ phân giải:Ultra HD 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth:Có (Loa, chuột, bàn phím)
    • Kết nối Internet:
    • Cổng HDMI:3 cổng
    • USB:2 cổng
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh:Supreme UHD DimmingDual LedCông nghệ Quantum Dot hiển thị 100% dải màuHDR
    • Tần số quét thực:60 Hz
    • Công nghệ âm thanh:OTS, 
    • Tổng công suất loa:20 W
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 145 cm – Cao 89.7 cm – Dày 29 cm
    • Khối lượng có chân:21.8 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường:Ngang 145 cm – Cao 83.1 cm – Dày 2.6 cm
    • Khối lượng không chân:20.9 Kg
    • Nơi sản xuất:Việt Nam
    • Dòng sản phẩm:2021
    • Hãng:Samsung.
    13,550,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi LG 4K NanoCell 50 inch 50NANO77TPA

    43NANO77
    43NANO77

    Smart Tivi LG 4K NanoCell 50 inch 50NANO77TPA

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi:Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình:50inch
    • Độ phân giải:Ultra HD 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth:Có (kết nối loa bluetooth)
    • Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi
    • Cổng HDMI:3 cổng
    • Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC
    • USB:2 cổng
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 05/2021)
    • Hệ điều hành, giao diện:WebOS Smart TV 6.0 (mới nhất)
    • Các ứng dụng sẵn có:FPT play, YouTube, VTV go, Zing Mp3, Kho ứng dụng, Trình duyệt web
    • Remote thông minh:Magic Remote (tìm kiếm giọng nói tiếng Việt)
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại:Ứng dụng LG TV Plus
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình qua AirPlay 2
    • Kết nối Bàn phím, chuột:Có thể kết nối (sử dụng tốt nhất trong trình duyệt web)
    • Tính năng thông minh khác:LG ThinQTrợ lý ảo Google Assistant
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh:Wide Viewing Angle (Góc nhìn rộng)4K UpscalerHDR Dynamic Tone MappingImage EnhancingChế độ nhà làm phim (FilmMaker Mode)Active HDR
    • Công nghệ âm thanh:Chế độ âm thanh vòm Ultra SurroundDTS Virtual:XClear Voice III
    • Tổng công suất loa:20 W
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân đế (Rộng x Cao x Sâu) mm: 1121 x 708 x 232
    • Khối lượng có chân:12.4 Kg
    • Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) mm: 1121 x 651 x 57.7
    • Khối lượng không chân:12.2Kg
    • Nơi sản xuất:Indonesia
    • Dòng sản phẩm:2021
    • Hãng:LG.
    9,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi LG 4K Nanocell 43 inch 43NANO77TPA

    43NANO77
    43NANO77

    Smart Tivi LG 4K Nanocell 43 inch 43NANO77TPA

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi:Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình:43 inch
    • Độ phân giải:Ultra HD 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth:Có (kết nối loa bluetooth)
    • Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV:AV Composite, AV Component
    • Cổng HDMI:3 cổng
    • Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC
    • USB:2 cổng
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 11/2020)
    • Hệ điều hành, giao diện:WebOS Smart TV 5.0 (mới nhất)
    • Các ứng dụng sẵn có:FPT play, YouTube, VTV go, Zing Mp3, Kho ứng dụng, Trình duyệt web
    • Remote thông minh:Magic Remote (tìm kiếm giọng nói tiếng Việt)
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại:Ứng dụng LG TV Plus
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình qua AirPlay 2
    • Kết nối Bàn phím, chuột:Có thể kết nối (sử dụng tốt nhất trong trình duyệt web)
    • Tính năng thông minh khác:LG ThinQTrợ lý ảo Google Assistant
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh:Wide Viewing Angle (Góc nhìn rộng)4K UpscalerHDR Dynamic Tone MappingImage EnhancingChế độ nhà làm phim (FilmMaker Mode)Active HDR
    • Công nghệ âm thanh:Chế độ âm thanh vòm Ultra SurroundDTS Virtual:XClear Voice III
    • Tổng công suất loa:20 W
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 97.3 cm – Cao 62.2 cm – Dày 22.1 cm
    • Khối lượng có chân:8.1 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường:Ngang 97.3 cm – Cao 57.2 cm – Dày 8.5 cm
    • Khối lượng không chân:8 Kg
    • Nơi sản xuất:Indonesia
    • Dòng sản phẩm:2020
    • Hãng:LG.
    7,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi LG 4K 65 inch 65UP8100PTB

    65UP8000
    65UP8000

    Smart Tivi LG 4K 65 inch 65UP8100PTB

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 55 inch
    • Độ phân giải: 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth: Có (kết nối loa bluetooth)
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng HDMI: 2 HDMI
    • USB: 1 USB
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
    • Hệ điều hành: webOS 6.0
    • Ứng dụng phổ biến: Netflix, YouTube, YouTube Kids, Pops Kid, VieON, Zing TV, FPT Play, Clip TV,
    • Galaxy Play (Fim+), Spotify, Nhaccuatui, Trình duyệt web, MyTV, VTVcab ON, TV 360
    • Điều khiển bằng giọng nói: Google Assistant (Chưa có tiếng Việt), Alexa (Chưa có tiếng Việt), Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, LG Voice Search – tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt, Nhận diện giọng nói LG Voice Regconition
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV: Airplay 2Screen Mirroring
    • Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà: AI ThinQHomeKit
    • Remote thông minh: Magic Remote
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: LG TV Plus
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: 4K Upscaler, FilmMaker Mode, HDR Dynamic Tone Mapping, HLG, Image
    • Enhancing, Face Enhancing, HDR 10 Pro, Dimming Algorithm
    • Công nghệ âm thanh:, AI Acoustic Tuning, AI Sound, Clear Voice III, LG Sound Sync
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân đế (Rộng x Cao x Sâu) mm 1454 x 909 x 340
    • Khối lượng có chân: 22.9 Kg
    • Kích thước không chân (Rộng x Cao x Sâu) mm 1454 x 838 x 57.7
    • Khối lượng không chân: 21.5 kg
    • Nơi sản xuất: Indonesia
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Hãng: LG
    14,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi LG 4K 55 inch 55UP8100PTB

    43UP8000
    43UP8000

    Smart Tivi LG 4K 55 inch 55UP8100PTB

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 55 inch
    • Độ phân giải: 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth: Có (kết nối loa bluetooth)
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng HDMI: 2 HDMI
    • USB: 1 USB
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
    • Hệ điều hành: webOS 6.0
    • Ứng dụng phổ biến: Netflix, YouTube, YouTube Kids, Pops Kid, VieON, Zing TV, FPT Play, Clip TV,
    • Galaxy Play (Fim+), Spotify, Nhaccuatui, Trình duyệt web, MyTV, VTVcab ON, TV 360
    • Điều khiển bằng giọng nói: Google Assistant (Chưa có tiếng Việt), Alexa (Chưa có tiếng Việt), Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, LG Voice Search – tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt, Nhận diện giọng nói LG Voice Regconition
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV: Airplay 2Screen Mirroring
    • Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà: AI ThinQHomeKit
    • Remote thông minh: Magic Remote
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: LG TV Plus
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: 4K Upscaler, FilmMaker Mode, HDR Dynamic Tone Mapping, HLG, Image
    • Enhancing, Face Enhancing, HDR 10 Pro, Dimming Algorithm
    • Công nghệ âm thanh:, AI Acoustic Tuning, AI Sound, Clear Voice III, LG Sound Sync
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 123.5 cm – Cao 78.7 cm – Dày 26 cm
    • Khối lượng có chân:15.4 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 123.5 cm – Cao 71.5 cm – Dày 5.7 cm
    • Khối lượng không chân: 14 kg
    • Nơi sản xuất: Indonesia
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Hãng: LG
    10,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Hitachi Inverter 569 lít R-WB640VGV0 (GBK)

    Res C3b6d55c30cdd673f7718db0e4061ef3 Full
    Res C3b6d55c30cdd673f7718db0e4061ef3 FullFrench Bottom Freezer 4door Deluxe 02

    Tủ lạnh Hitachi Inverter 569 lít R-WB640VGV0 (GBK)

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích sử dụng: 596 lít
    • Số người sử dụng: Trên 5 người
    • Dung tích ngăn đá: 100 lít
    • Dung tích ngăn lạnh: 372 lít
    • Ngăn chuyển đổi đa năng: 97 lít
    • Công nghệ Inverter: Tủ lạnh Inverter
    • Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN: ~ 1.4 kW/ngày
    • Công nghệ làm lạnh: Hệ thống làm lạnh quạt kép
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi: Màng lọc Nano Titanium, Đệm cửa chống nấm mốc
    • Công nghệ bảo quản thực phẩm: Ngăn rau quả giữ ẩm
    • Tiện ích: Làm đá nhanh, Ngăn làm lạnh nhanh, Làm đá tự động, Inverter tiết kiệm điện, Ngăn đá lớn, Chuông báo cửa mở, Mặt gương sang trọng, dễ vệ sinh, Bảng điều khiển bên ngoài
    • Kiểu tủ: Tủ lớn – Side by side
    • Chất liệu cửa tủ lạnh: Kính Mauve xám
    • Chất liệu khay ngăn lạnh: Kính chịu lực
    • Kích thước – Khối lượng: Cao 184 cm – Rộng 90 cm – Sâu 72 cm – Nặng 126 kg
    • Nơi sản xuất: Thái Lan
    • Dòng sản phẩm: 2020
    • Hãng: Hitachi. 
    17,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Hitachi R-FG690PGV7X (GBK) - 550 lít Inverter

    Tủ lạnh Hitachi R-FG690PGV7X (GBK) – 550 lít Inverter

    • ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    • Tổng dung tích sử dụng   550 lít
    • Số người sử dụng thích hợp   Trên 7 người (Trên 350 lít)
    • Dung tích ngăn đông + ngăn đá  145 lít
    • Dung tích ngăn lạnh  405 lít
    • Kiểu tủ lạnh  Ngăn đá dưới
    • Chất liệu bên ngoài Tủ lạnh  Sơn tĩnh điện
    • Chất liệu khay Tủ lạnh  Khay kính
    • CÔNG NGHỆ
    • Tủ lạnh Inverter – tiết kiệm điện  Có
    • Công nghệ làm lạnh trên Tủ lạnh  Làm lạnh quạt kép
    • Công nghệ khử mùi, kháng khuẩn Nano Titanium
    • Tính năng  Chống đóng tuyết, Cảm biến nhiệt
    • Tiện ích  Khay đá xoay linh hoạt, Bảng điều khiển cảm ứng, Đèn LED, Bảng điều khiển bên ngoài
    • THÔNG TIN CHUNG
    • Sản xuất tại Thái Lan
    • Bảo hành  12 Tháng
    • Công suất tiêu thụ (W)  125(W)
    • Năm sản xuất  2018

     

    9,490,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ Lạnh HITACHI Inverter 489 Lít R-FG560PGV8X (GBK)

    Product 15010 1
    Product 15010 1

    Tủ Lạnh HITACHI Inverter 489 Lít R-FG560PGV8X (GBK)

    • Thông tin chung
    • Loại tủ Ngăn đá trên
    • Dung tích tổng 489 Lít
    • Đóng tuyết Không đóng tuyết
    • Tính năng sản phẩm
    • Công nghệ tiết kiệm điện Inverter
    • Chỉnh nhiệt độ Thủ công
    • Làm lạnh nhanh Có
    • Lấy đá ngoài Không
    • Dung tích Trên 450 lít
    • Lấy nước ngoài Không
    • Làm đá tự động Không
    • Ngăn chứa
    • Ngăn đá (ngăn đông) Có
    • Ngăn rau quả Có
    • Chất liệu khay ngăn Kính chịu lực
    • Ngăn đựng chai lọ Có
    • Thống số kĩ thuật
    • Chất liệu cửa tủ lạnh Thiết kế mặt trước kính
    • Dòng điện 220V/50Hz/1.5A
    • Kích thước 715×1,835×740(RxCxS) mm
    • Xuất Xứ & Bảo Hành
    • Hãng sản xuất Hitachi (Thương Hiệu: Nhật Bản )
    • Sản xuất tại Thái Lan
    • Bảo hành 12 tháng(Nếu dùng cho hoạt động kinh doanh: nhà máy, khách sạn, giặt ủi… thì không được bảo hành)
    14,090,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Hitachi 450L R-FG560PGV8 (GBK)

    Tu Lanh Hitachi 450l Rfg560pgv8 Gbk 6i0a3V
    Tu Lanh Hitachi 450l Rfg560pgv8 Gbk 6i0a3V

    Tủ lạnh Hitachi 450L R-FG560PGV8 (GBK)

    ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    Tổng dung tích
    489 lít
    Tổng dung tích sử dụng
    450 lít
    Số người sử dụng thích hợp
    Trên 7 người (Trên 350 lít)
    Dung tích ngăn đông + ngăn đá
    117 lít
    Dung tích ngăn lạnh
    Hãng không công bố
    Kiểu tủ lạnh
    Ngăn đá trên
    Chất liệu khay Tủ lạnh
    Khay kính
    THÔNG TIN CHUNG
    Sản xuất tại
    Việt Nam
    Bảo hành
    12 Tháng
    Năm sản xuất
    2019
    10,850,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Hitachi Inverter 540 lít R-FW690PGV7X GBW

    Tủ lạnh Hitachi Inverter 540 lít R-FW690PGV7X GBW

    • Thông tin chung
    • Loại tủ Ngăn đá trên
    • Dung tích tổng 540 Lít
    • Đóng tuyết Không đóng tuyết
    • Tính năng sản phẩm
    • Công nghệ tiết kiệm điện Inverter
    • Chỉnh nhiệt độ Thủ công
    • Làm lạnh nhanh Có
    • Lấy đá ngoài Không
    • Dung tích Trên 450 lít
    • Lấy nước ngoài Có
    • Làm đá tự động Có
    • Tính năng khác Lấy nước bên ngoài, Màn lọc Nani Titanium Bảng điều khiển cảm ứng, Chuông báo
    • Ngăn chứa
    • Ngăn đá (ngăn đông) Có
    • Ngăn rau quả Có
    • Chất liệu khay ngăn Kính chịu lực
    • Ngăn đựng chai lọ Có
    • Thông số kĩ thuật
    • Công suất tiêu thụ 160W
    • Chất liệu cửa tủ lạnh Thiết kế mặt trước kính
    • Dòng điện 220V/50Hz/1.5A
    • Trọng lượng 99 Kg
    • Loại Gas làm lạnh R-600a
    • Kích thước 855 x 1,835 x 737(RxCxS) mm
    • Xuất Xứ & Bảo Hành
    • Hãng sản xuất Hitachi (Thương Hiệu: Nhật Bản)
    • Sản xuất tại Thái Lan
    • Bảo hành 12 tháng
    • Năm ra mắt 2018

     

    15,390,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Daikin 1 chiều 12000 BTU FTF35UV1V

    Dieu Hoa Daikin 1 Chieu 9000btu Ftf25uv1v
    Dieu Hoa Daikin 1 Chieu 9000btu Ftf25uv1v

    Điều hòa Daikin 1 chiều 12000 BTU FTF35UV1V

    Điều hòa Daikin FTF25UV1V 1 chiều R32 Tiêu chuẩn

    Loại điều hòa Điều hòa treo tường
    Khối trong nhà FTF35UV1V
    Khối ngoài trời RF35UV1V
    Công suất lạnh 12000BTU (1HP)
    Phạm vi làm lạnh từ 15m² – 25m2
    Chiều Điều hòa 1 chiều lạnh
    Công nghệ Inverter Không có
    Môi chất làm lạnh R32
    Ống đồng Ø6 – Ø10
    Điện áp vào 1 pha – 220V
    Công suất tiêu thụ trung bình 0.933kWh
    Kích thước khối trong nhà 283×770×223mm (8kg)
    Kích thước khối ngoài trời 550×658×275mm (32kg)
    6,030,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Daikin 1 chiều 9000 BTU FTF25UV1V/RF25UV1V

    Dieu Hoa Daikin 1 Chieu 9000btu Ftf25uv1v
    Dieu Hoa Daikin 1 Chieu 9000btu Ftf25uv1v

    Điều hòa Daikin 1 chiều 9000 BTU FTF25UV1V/RF25UV1V

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Xuất xứ : Thương hiệu : Nhật – Sản xuất tại : Thái Lan
    Loại Gas lạnh : R32
    Loại máy : Không inverter (không tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    Công suất làm lạnh : 1.0 Hp (1 Ngựa) – 9.000 Btu/h
    Sử dụng cho phòng : Diện tích 10 – 15 m² hoặc từ 30 – 45 m³ khí (thích hợp cho phòng ngủ)
    Nguồn điện (Ph/V/Hz) : 1 Pha, 220 – 240 V, 50Hz
    Công suất tiêu thụ điện : 0.78 kW
    Kích thước ống đồng Gas (mm) : 6.35 / 9.52
    DÀN LẠNH
    Kích thước dàn lạnh (mm) : 283 × 770 × 223 (mm)
    Trọng lượng dàn lạnh (Kg) : 8 (Kg)
    DÀN NÓNG
    Kích thước dàn nóng (mm) : 418 × 695 × 244 (mm)
    Trọng lượng dàn nóng (Kg) : 25 (Kg)
    6,610,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Daikin 2.5 HP FTC60NV1V

    Máy lạnh Daikin 2.5 HP FTC60NV1V

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh:  2.5 HP – 22.000 BTU
    • Công suất sưởi ấm: 22.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 120 m3)
    • Công nghệ Inverter: Máy lạnh không Inverter
    • Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ trung bình: 1.9 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.5)
    • Tính năng
    • Tiện ích: Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Tấm vi lọc bụi
    • Chế độ làm lạnh nhanh: Powerful
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh: Dài 105 cm – Cao 29 cm – Dày 23.8 cm – Nặng 12 kg
    • Thông tin cục nóng: Dài 84.5 cm – Cao 59.5 cm – Dày 30 cm – Nặng 40 kg
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas sử dụng: R-32
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m
    • Nơi lắp ráp: Thái Lan
    • Năm ra mắt: 2018
    • Hãng: Daikin

     

    19,010,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh Daikin 2.0 HP FTC50NV1V

    Máy lạnh Daikin 2.0 HP FTC50NV1V

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh:  2 HP – 17.100 BTU
    • Công suất sưởi ấm:  Không có sưởi ấm
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:  Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3)
    • Công nghệ Inverter: Máy lạnh không Inverter
    • Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ trung bình: 1.5 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.43)
    • Tính năng
    • Tiện ích: Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Tấm vi lọc bụi
    • Chế độ làm lạnh nhanh: Powerful
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh: Dài 105 cm – Cao 24 cm – Dày 26.5 cm – Nặng 12 kg
    • Thông tin cục nóng: Dài 84 cm – Cao 32 cm – Dày 34.5 cm – Nặng 36 kg
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas sử dụng: R-32
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m
    • Nơi lắp ráp: Thái Lan
    • Năm ra mắt: 2018
    • Hãng: Daikin

     

    8,910,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Daikin 1.5 HP FTC35NV1V

    Điều hòa Daikin 1.5 HP FTC35NV1V

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 11.100 BTU
    • Công suất sưởi ấm: 11.100 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
    • Công nghệ Inverter: Máy lạnh không inverter
    • Loại máy: Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ trung bình: 0.93 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.79)
    • Tính năng
    • Tiện ích: Hẹn giờ bật tắt máy, Chế độ làm khô
    • Chế độ tiết kiệm điện: Có
    • Kháng khuẩn khử mùi: Tấm vi lọc bụi
    • Chế độ làm lạnh nhanh: Có
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh: Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg
    • Thông tin cục nóng: Dài 65.8 cm – Cao 55 cm – Dày 27.5 cm – Nặng 32 kg
    • Loại Gas sử dụng: R-32
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 15 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 12 m
    • Nơi lắp ráp: Thái Lan
    • Năm ra mắt: 2018
    9,090,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt LG Inverter 10.5 kg T2350VS2W Mẫu 2019

    Máy giặt LG Inverter 10.5 kg T2350VS2W Mẫu 2019

    • Thông tin chung
    • Loại máy giặt:Cửa trên
    • Lồng giặt:Lồng đứng
    • Khối lượng giặt:10.5 Kg
    • Tốc độ quay vắt:700 vòng/phút
    • Inverter:
    • Kiểu động cơ:Truyền động dây Curoa
    • Công nghệ giặt
    • Chương trình hoạt động:8 chương trình
    • Công nghệ:Đấm nước Punch+3, Lồng giặt Turbo drum
    • Tiện ích:Công nghệ Smart Inverter, Nắp chống sập, Khóa trẻ em, Công nghệ Inverter – Tiết kiệm điện, Vệ sinh lồng giặt, Hẹn giờ giặt xong, Chức năng chẩn đoán thông minh
    • Tổng quan
    • Chất liệu lồng giặt:Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:Kính chịu lực
    • Bảng điều khiển:Tiếng Việt nút nhấn có màn hình hiển thị
    • Số người sử dụng:Từ trên 6 người (Trên 8.5 kg)
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 96.5 cm – Ngang 59 cm – Sâu 60.6 cm – Nặng 42 kg
    • Nơi sản xuất:Việt Nam
    • Năm ra mắt:2019
    • Hãng:LG
    3,581,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt sấy Electrolux Inverter 10 kg EWW1042AEWA Mẫu 2019

    Máy giặt sấy Electrolux Inverter 10 kg EWW1042AEWA Mẫu 2019

    • Thông tin chung
    • Loại máy giặt:Cửa trước
    • Lồng giặt:Lồng ngang
    • Khối lượng giặt:Giặt 10 kg – Sấy 7 kg
    • Tốc độ quay vắt:1400 vòng/phút
    • Inverter:
    • Kiểu động cơ:Nam châm vĩnh cửu truyền động dây Curoa
    • Công nghệ giặt
    • Chương trình hoạt động:15 Chương trình
    • Công nghệ:Công nghệ cảm biến Sensor Wash, Lồng giặt Lily, Hệ thống UltraMix tối ưu khối lượng, thời gian giặt, Chức năng Add Cloths – thêm quần áo khi giặt, Giặt hơi nước Vapour Care
    • Tiện ích:Giặt nước nóng, Khóa trẻ em, Chức năng sấy, Công nghệ Inverter – Tiết kiệm điện, Giặt hơi nước, Hẹn giờ giặt xong
    • Công nghệ sấy:Ngưng tụ
    • Tổng quan
    • Chất liệu lồng giặt:Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:Kính chịu lực
    • Bảng điều khiển:Song ngữ Anh – Việt có nút xoay, cảm ứng và màn hình hiển thị
    • Số người sử dụng:Từ trên 6 người (Trên 8.5 kg)
    • Kích thước – Khối lượng:Ngang 60 cm – Sâu 65.9 cm – Cao 85 cm
    • Nơi sản xuất:Thái Lan
    • Năm ra mắt:2019
    • Hãng:Electrolux.
    7,450,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt sấy Electrolux Inverter 8 kg EWW8023AEWA Mẫu 2019

    Máy giặt sấy Electrolux Inverter 8 kg EWW8023AEWA Mẫu 2019

    • Thông tin chung
    • Loại máy giặt:Cửa trước
    • Lồng giặt:Lồng ngang
    • Khối lượng giặt:Giặt 8 kg – Sấy 5 kg
    • Tốc độ quay vắt:1200 vòng/phút
    • Inverter:
    • Kiểu động cơ:Nam châm vĩnh cửu truyền động dây Curoa
    • Công nghệ giặt
    • Chương trình hoạt động:15 Chương trình
    • Công nghệ:Công nghệ Oko Mix, Lồng giặt Lily, Chức năng Add Cloths – thêm quần áo khi giặt, Giặt hơi nước Vapour Care
    • Công nghệ sấy:Ngưng tụ
    • Tiện ích:Khóa trẻ em, Chức năng sấy, Công nghệ Inverter – Tiết kiệm điện, Giặt hơi nước, Hẹn giờ giặt xong
    • Tổng quan
    • Chất liệu lồng giặt:Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:Kính chịu lực
    • Bảng điều khiển:Song ngữ Anh – Việt có nút xoay, cảm ứng và màn hình hiển thị
    • Số người sử dụng:4 – 5 người (7.5 – 8.5 kg)
    • Kích thước – Khối lượng:Ngang 60 cm – Sâu 57.5 cm – Cao 85 cm – Nặng 66.5 kg
    • Nơi sản xuất:Thái Lan
    • Năm ra mắt:2019
    • Hãng:Electrolux. 
    7,043,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Electrolux Inverter 11 kg EWF1141AESA Mẫu 2019

    Máy giặt Electrolux Inverter 11 kg EWF1141AESA Mẫu 2019

    • Thông tin chung
    • Loại máy giặt:Cửa trước
    • Lồng giặt:Lồng ngang
    • Khối lượng giặt:11 Kg
    • Tốc độ quay vắt:1400 vòng/phút
    • Hiệu suất sử dụng điện:14.5 Wh/ kg
    • Inverter:
    • Kiểu động cơ:Truyền động dây Curoa
    • Công nghệ giặt
    • Chương trình hoạt động:17 chương trình giặt
    • Công nghệ:Công nghệ cảm biến Sensor Wash, Lồng giặt Lily, Công nghệ UltraMix hoà tan nước giặt hiệu quả, Giặt hơi nước Vapour Care
    • Tiện ích:Thêm quần áo khi máy đang giặt, Giặt nước nóng, Khóa trẻ em, Công nghệ Inverter – Tiết kiệm điện, Giặt hơi nước, Vệ sinh lồng giặt, Hẹn giờ giặt xong, Chương trình giặt nhanh
    • Tổng quan
    • Chất liệu lồng giặt:Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:Kính chịu lực
    • Bảng điều khiển:Song ngữ Anh – Việt có nút xoay, nút nhấn và màn hình hiển thị
    • Số người sử dụng:Từ trên 6 người (Trên 8.5 kg)
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 85 cm – Ngang 60 cm – Sâu 65.9 cm – Nặng 76.2 kg
    • Nơi sản xuất:Thái Lan
    • Năm ra mắt:2019
    • Hãng:Electrolux. 
    6,600,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt 10kg UltimateCare 800 EWF1042BDWA

    Máy giặt 10kg UltimateCare 800 EWF1042BDWA

    • Công suất

      • Công suất giặt10 kg

      Kích thước

      • Chiều cao850 mm
      • Chiều rộng600 mm
      • Chiều sâu659 mm

      Nguồn điện

      • Điện áp220-240 V
      • Tần số50 Hz

      Giao diện và điều khiển

      • Kiểu điều khiểnĐiện tử
      • Chỉ số đếm ngược

      Tốc độ quay

      • Tốc độ quay (tối đa vòng/phút)1400

      Các chương trình giặt

      • Chương trình ứng dụng
      • Vải bông
      • Hỗn hợp
      • Đồ Mỏng
      • Giặt nhanh 15 phút
      • Giặt 60 phút
      • Làm mới trang phục
      • Quần áo trẻ em
      • Đồ len
      • Tiết kiệm năng lượng
      • Vắt
      • Xả và vắt
      • Ga chăn nệm
      • Ưa thích
      • Vệ sinh lồng giặt

      Thiết kế

      • Màu thân máyTrắng
      • CửaCrom
      • Bảng hiển thịCảm ứng IQ Touch với núm xoay và màn hình LED hiển thị thời gian

      Thông số kỹ thuật

      • Cửa trước/ Cửa trênCửa trước

      Nhãn năng lượng

      • Đánh giáTiết kiệm năng lượng 5 sao
      • Chứng nhậnTCVN 8526
    6,600,000
  • You've just added this product to the cart:

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo - KG43A3

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo – KG43A3

    • Điện áp/tần số sử dụng AV 220V/50Hz
    • Block QD-28h Môi chất lạnh R134a
    • Công suất lạnh 85W
    • Công suất nóng 500W
    • Khoang chứa Khoang khử trùng
    • Kích thước ngoài 32.8x36x103.5cm
    • Trọng lượng 15.2kg
    3,550,000
  • You've just added this product to the cart:

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG41H

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG41H

    • Hãng sản xuất: KANGAROO
    • Tính năng: Làm lạnh, đun nước
    • Dung tích bình lạnh: 2 lít
    • Dung tích bình nóng: 5 lít
    • Nhiệt độ lạnh (độ C): 2 độ C
    • Nhiệt độ nóng (độ C): 85 độ C
    • Công suất làm nóng (W): 500
    • Công suất làm lạnh (W) 100
    • Nguồn điện AV: 220V/50Hz
    • Kích thước (mm): 375 x 415 x 1080
    • Trọng lượng (g): 19
    3,980,000
  • You've just added this product to the cart:

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG39H

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG39H

    • iện áp/tần số sử dụng: AV 220V/50Hz
    • Block QD-28h: Môi chất lạnh R134a
    • Công suất lạnh: 100W
    • Giàn nóng: Dạng Lưới
    • Bình chứa nước lạnh: Dung tích 2L/h, bình Inox 304
    • Nhiệt độ làm lạnh: oC
    • Điều khiển nhiệt độ: Số lạnh(thermostat)
    • Công suất nóng: 500W
    • Bình chứa nước nóng: Dùng tích 5L/h, bình Inox 304
    • Nhiệt độ làm nóng: >=90oC
    • Thiết bị đun nóng trực tiếp: Trực tiếp
    • Điều khiển nhiệt độ: Zole lưỡng kim
    • Công cụ bảo vệ quá nhiệt: Zole lưỡng kim
    • Hệ thống làm lạnh: Hệ thống làm lạnh trực tiếp
    • Khoang chứa: chứa bình nước
    4,490,000
  • You've just added this product to the cart:

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG36H

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG36H

    • Tiện dụng, dễ dùng với 2 vòi riêng biệt nóng, lạnh.
    • Làm lạnh bằng Block LG, môi chất R134A
    • Bầu đun bằng thép không gỉ.
    • Thiết kế vững chãi.
    • Kiểu dáng sang trọng, màu sắc trang nhã
    • Nhiệt độ làm lạnh: 2-10 độ C
    • Nhiệt độ làm nóng: 85-95 độ C
    • Điện áp: 220V/50Hz
    • Khối lượng: 14,6Kg
    • Kích thước: 35x36x99,5 cm
    • Công suất: CS Nóng: 500W – CS Lạnh 100W
    3,550,000
  • You've just added this product to the cart:

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG40H

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG40H

    • Điện áp/tần số sử dụng: AV 220V/50Hz
    • Block QD-28h: Môi chất lạnh R134a
    • Công suất lạnh: 90W
    • Giàn nóng: Dạng Lưới
    • Bình chứa nước lạnh: Dung tích 6L/h, bình Inox 304
    • Nhiệt độ làm lạnh: 2oC – 10oC
    • Điều khiển nhiệt độ: Số lạnh(thermostat)
    • Công suất nóng: 530W
    • Bình chứa nước nóng: Dùng tích 5L/h, bình Inox 304
    • Nhiệt độ làm nóng: 85oC ~ 95oC
    • Thiết bị đun nóng trực tiếp: Trực tiếp
    • Điều khiển nhiệt độ: Zole lưỡng kim
    • Công cụ bảo vệ quá nhiệt: Zole lưỡng kim
    • Khoang chứa: Khoang lạnh
    • Kích thước ngoài: 40.5 x 39.5 x 113.5 cm
    3,850,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lọc nước RO nóng lạnh Kangaroo KG61A3

    Máy lọc nước RO nóng lạnh Kangaroo KG61A3

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Loại máy: Máy lọc nước R.O tích hợp nóng lạnh
    • Số lõi lọc: 5 lõi
    • Công nghệ lọc: Công nghệ lọc RO
    • Dung tích bình chứa nước: Bình nước nóng 1.8 lít, nước lạnh 3 lít
    • Công suất lọc nước: 10 lít/giờ
    • Kháng khuẩn: Lọc RO loại bỏ tạp chất và vi khuẩn
    • Tiện ích: Khóa an toàn, Có 2 vòi lấy nước nóng lạnh
    • Kích thước: Rộng 30 cm – Sâu 39.5 cm – Cao 111 cm
    • Thương hiệu: Việt Nam
    • Nơi sản xuất: Trung Quốc
    5,780,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lọc nước Kangaroo KG104A-VTUX

    Nơi nhập dữ liệu

    Máy lọc nước Kangaroo KG104A-VTUX

    • Máy lọc nước Kangaroo, máy lọc nước R.O.
    • Màng R.O Filmtec Made in KOREA.
    • Công nghệ NANO SILVER.
    • Loại bỏ vi khuẩn, amip ăn não người trong nguồn nước.
    • Tạo khoáng chất cần thiết cho cơ thể.
    • Bộ lọc gồm 7 lõi
    • Công suất > 10 lít/giờ
    • Điện áp: 24V
    • Công suất: > 10 lít/ giờ
    • Khối lượng: 21,5Kg
    • Kích thước: 45x32x90 cm
    4,600,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ Đông Sanaky VH-668HY2 (660 Lít)

    Tủ Đông Sanaky VH-668HY2 (660 Lít)

    • Thông tin chung
    • Model: VH-668HY
    • Màu sắc: Trắng
    • Nhà sản xuất: Sanaky
    • Xuất xứ: Việt Nam
    • Thời gian bảo hành: 12 tháng
    • Tính năng tủ đông
    • Loại tủ: 1 ngăn đông suốt
    • Số cửa tủ đông: 2 cửa
    • Dung tích: 660 lít
    • Công suất: 250 W
    • Nhiệt độ ngăn đông: ≤-18°C
    • Điện năng tiêu thụ: 2.2 kW/24h
    • Loại gas: R-134a
    • Làm lạnh nhanh: Có
    8,240,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ đông Sanaky VH-568HY2 560 lít

    Tủ đông Sanaky VH-568HY2 560 lít

    • Thông tin chung
    • Model: VH-568HY
    • Màu sắc: Trắng
    • Nhà sản xuất: Sanaky
    • Xuất xứ: Việt Nam
    • Thời gian bảo hành: 12 tháng
    • Tính năng tủ đông
    • Loại tủ: 1 ngăn đông suốt
    • Số cửa tủ đông: 2 cửa
    • Dung tích: 560 lít
    • Công suất: 187 W
    • Nhiệt độ ngăn đông: ≤-18°C
    • Điện năng tiêu thụ: 1.92 kW/24h
    • Loại gas: R-134a
    • Làm lạnh nhanh: Có
    6,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ đông Sanaky VH-405A2 400L

    Tủ đông Sanaky VH-405A2 400L

    • Tên sản phẩm: Tủ đông Sanaky VH 405A2
    • Model: VH 405A2 ​
    • Hãng sản xuất: Sanaky
    • Công suất: 150W
    • Dàn lạnh: Bằng nhôm
    • Ngăn tủ: Nhựa ABS cao cấp
    • Nhiệt độ: ≤-18℃
    • Kích thước tủ: ( D x R x C )1329*620*845 mm
    • Kích thước đóng gói: ( D x R x C )1394*650*895 mm
    • Nguồn điện: 220V/50Hz
    • Xuất xứ: Việt Nam
    • Bảo hành: 12 tháng
    2,620,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ đông Sanaky VH-365A2 360L 1 ngăn đông

    Tủ đông Sanaky VH-365A2 360L 1 ngăn đông

    • Tên sản phẩm: Tủ đông Sanaky VH 365A2
    • Model: VH 365A2
    • Hãng sản xuất: Sanaky
    • Công suất 150W
    • Dung tích Khoảng 360 lít
    • Dàn lạnh Bằng nhôm
    • Nhiệt độ ≤-18℃
    • Kích thước tủ ( D x R x C ) mm 1215*620*845
    • Kích thước đóng gói ( D x R x C ) mm 1280*650*860
    • Khí ga R134a
    • Nguồn điện 220V/50Hz
    • Xuất xứ Chính hãng
    • Bảo hành 12 tháng
    3,300,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ Đông Sanaky VH-255A2 (1 Ngăn Đông 250 Lít)

    Tủ Đông Sanaky VH-255A2 (1 Ngăn Đông 250 Lít)

    • Hãng sản xuất Sanaky
    • Xuất xứ Chính Hãng
    • Bảo hành 24 tháng
    • Loại tủ Tủ đông 1 ngăn 2 cánh
    • Model VH-255A2
    • Dung tích (L) 250
    • Trọng lượng (Kg) 39
    • Kích thước tủ (D x R x C mm) 985 x 620 x 845 mm
    • Điện năng tiêu thụ (W) 150
    • Điện áp (V) 220v/50Hz
    • Điều chỉnh nhiệt độ Có
    • Nhiệt độ -18℃ -> 0℃
    • Khóa tủ Có
    • Gas R134a
    1,950,000