previous arrow
next arrow
previous arrownext arrow
Slider

Sản phẩm khuyến mãi - nổi bật

  • You've just added this product to the cart:

    Android Tivi Sony 49 inch KDL-49W800G

    Android Tivi Sony 49 inch KDL-49W800G

    • Tổng quan
    • Loại Tivi:Android Tivi
    • Kích cỡ màn hình:49 inch
    • Độ phân giải:Full HD
    • Kết nối
    • Bluetooth:Có (bàn phím, chuột, tay game)
    • Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV:Có cổng Composite
    • Cổng HDMI:4 cổng
    • Cổng xuất âm thanh:Jack loa 3.5 mm, Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC
    • USB:3 cổng
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 3/2019)
    • Hệ điều hành, giao diện:Android 8.0
    • Các ứng dụng sẵn có:Youtube, Google Play, Netflix, Trình duyệt web
    • Remote thông minh:Có remote thông minh (tìm kiếm bằng giọng nói có hỗ trợ tiếng Việt)
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại:Bằng ứng dụng Android TV, Bằng ứng dụng Video & TV SideView
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Chromecast, Chiếu màn hình Screen Mirroring
    • Kết nối Bàn phím, chuột:
    • Tính năng thông minh khác:Trợ lý ảo Google Assistant, Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt)
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh:HLG, HDR10, Live Colour, X-Reality PRO, Dynamic Contrast Enhancer
    • Tần số quét thực:50 Hz
    • Công nghệ quét hình:Motionflow™ XR 200 Hz
    • Công nghệ âm thanh:ClearAudio+, S-Force Front Surround
    • Tổng công suất loa:10W (2 loa mỗi loa 5 W)
    • Thông tin chung
    • Công suất:74 W
    • Bộ nhớ trong:ROM 16GB, RAM 2GB
    • Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 110.1 cm – Cao 70.5 cm – Dày 27.9 cm
    • Khối lượng có chân:12.3 kg
    • Kích thước không chân, treo tường:Ngang 110.1 cm – Cao 64.5 cm – Dày 5.7 cm
    • Khối lượng không chân:11.8 kg
    • Chất liệu:Viền nhựa, chân đế kim loại phủ nhựa
    • Nơi sản xuất:Malaysia
    • Năm ra mắt:2019
    • Hãng:Sony.

     

    4,100,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi Sony 43 inch KDL-43W660G

    Smart Tivi Sony 43 inch KDL-43W660G

    • Tổng quan
    • Loại Tivi:Smart tivi cơ bản
    • Kích cỡ màn hình:43 inch
    • Độ phân giải:Full HD
    • Kết nối
    • Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV:Có cổng Composite
    • Cổng HDMI:2 cổng
    • Cổng xuất âm thanh:Jack loa 3.5 mm, Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC
    • USB:2 cổng
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 3/2019)
    • Hệ điều hành, giao diện:Linux
    • Các ứng dụng sẵn có:Netflix, Youtube, Fim+, Nhaccuatui, Zing TV, FPT Play, Clip TV, Zing MP3, trình duyệt web
    • Remote thông minh:Không dùng được
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring
    • Kết nối Bàn phím, chuột:Có thể kết nối (sử dụng tốt nhất trong trình duyệt web)
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh:HLG, HDR10, Live Colour, X-Reality PRO, Dynamic Contrast Enhancer
    • Tần số quét thực:50 Hz
    • Công nghệ quét hình:Motionflow™ XR 200 Hz
    • Công nghệ âm thanh:S-Force Front Surround, ClearAudio+
    • Tổng công suất loa:10 W (2 loa mỗi loa 5 W)
    • Thông tin chung
    • Công suất:60 W
    • Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 97.3 cm – Cao 63 cm – Dày 27 cm
    • Khối lượng có chân:8.2 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường:Ngang 97.3 cm – Cao 56.3 cm – Dày 6.5 cm
    • Khối lượng không chân:7.8 Kg
    • Chất liệu:Viền nhựa, chân đế kim loại
    • Nơi sản xuất:Malaysia
    • Năm ra mắt:2019
    • Hãng:Sony.

     

    2,750,000
  • You've just added this product to the cart:

    Internet Tivi Sony 40 inch KDL-40W650D

    Internet Tivi Sony 40 inch KDL-40W650D

    • Tổng quan
    • Loại Tivi: Internet Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 40 inch
    • Độ phân giải: Full HD
    • Chỉ số chuyển động rõ nét: Motionflow™ XR 200 Hz
    • Kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV: Có cổng Composite
    • Cổng HDMI: 2 cổng
    • Cổng xuất âm thanh: Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe), Cổng Optical (Digital Audio Out)
    • Cổng VGA: Không
    • USB: 2 cổng
    • Định dạng video TV đọc được: WMV, AVI, MKV, WebM, MP4, VOB
    • Định dạng phụ đề TV đọc được: SRT
    • Định dạng hình ảnh TV đọc được: JPEG, JPG
    • Định dạng âm thanh TV đọc được: WAV, MP3, WMA
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 05/2017)
    • Hệ điều hành, giao diện: Không
    • Các ứng dụng sẵn có: Trình duyệt web, YouTube, Zing TV, Netflix, FPT Play, Opera TV Store, Nhạc của tui, HTV Online
    • Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: Nhạc của tui, Zing mp3,Zing TV
    • Remote thông minh: Không dùng được
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Không có ứng dụng do hãng phát triển
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng: Chiếu màn hình bằng Miracast (Screen Mirroring), Chuyển hình qua Photoshare
    • Kết nối Bàn phím, chuột: Không
    • Tương tác thông minh: Không
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ xử lý hình ảnh: X-Reality PRO
    • Tivi 3D: Không
    • Công nghệ âm thanh: Clear Phase, Dolby Digital
    • Tổng công suất loa: 10 W (2 loa mỗi loa 5 W)
    • Thông tin chung
    • Công suất: 59.4 W
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 92 cm – Cao 58.5 cm – Dày 21.2 cm
    • Khối lượng có chân: 8.1 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 92 cm – Cao 53 cm – Dày 6.6 cm
    • Khối lượng không chân: 7.7 kg
    • Nơi sản xuất: Malaysia
    • Năm sản xuất: 2017
    4,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Internet Tivi Sony 32 inch KDL-32W600D

    Internet Tivi Sony 32 inch KDL-32W600D

    • Tổng quan
    • Loại Tivi: Internet Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 32 inch
    • Độ phân giải: HD
    • Chỉ số chuyển động rõ nét: 200 Hz
    • Kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV: Có cổng Composite
    • Cổng HDMI: 2 cổng
    • Cổng VGA: Không
    • Cổng xuất âm thanh: Cổng Optical (Digital Audio Out), Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe)
    • USB: 2 cổng
    • Định dạng video TV đọc được: WebM, VOB, MKV, AVI, MPEG, MP4, WMV
    • Định dạng phụ đề TV đọc được: SRT
    • Định dạng hình ảnh TV đọc được: JPG, JPEG
    • Định dạng âm thanh TV đọc được: WMA, MP3, WAV
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 05/2017)
    • Hệ điều hành, giao diện: Không
    • Các ứng dụng sẵn có: Trình duyệt web, YouTube, Zing TV, Netflix, FPT Play, Opera TV Store, Nhạc của tui, HTV Online
    • Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: Nhạc của tui, Zing mp3,Zing TV
    • Remote thông minh: Không dùng được
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Không có ứng dụng do hãng phát triển
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình bằng Miracast (Screen Mirroring), Chuyển hình qua Photoshare
    • Kết nối Bàn phím, chuột: Không
    • Tương tác thông minh: Không
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ xử lý hình ảnh: X-Reality PRO
    • Tivi 3D: Không
    • Công nghệ âm thanh: Dolby Pulse, Clear Phase, Dolby Digital
    • Tổng công suất loa: 10 W (2 loa mỗi loa 5 W)
    • Thông tin chung
    • Công suất: 45 W
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 73.5 cm – Cao 48.1 cm – Dày 17.4 cm
    • Khối lượng có chân: 5.2 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 73.5 cm – Cao 44.6 cm – Dày 6.6 cm
    • Khối lượng không chân: 4,9 kg
    • Nơi sản xuất: Malaysia
    • Năm sản xuất: 2017
    2,660,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tivi Sony 32 inch KDL-32R300E

    tivi sony 32R300E
    tivi sony 32R300E

    Tivi Sony 32 inch KDL-32R300E

    • Tổng quan
    • Loại Tivi: Tivi LED thường
    • Kích cỡ màn hình: 32 inch
    • Độ phân giải: HD
    • Chỉ số chuyển động rõ nét: Motionflow™ XR 100 Hz
    • Kết nối
    • Kết nối Internet: Không
    • Cổng HDMI: 2 cổng
    • Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component
    • Cổng VGA: Không
    • Cổng xuất âm thanh: Cổng Optical (Digital Audio Out), Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe)
    • USB: 1 cổng
    • Định dạng video TV đọc được: MKV, M4V, AVI, WMV, MPEG, MP4
    • Định dạng phụ đề TV đọc được: SRT
    • Định dạng hình ảnh TV đọc được: PNG, JPEG, JPG
    • Định dạng âm thanh TV đọc được: WMA, AAC, MP3, WAV, MKA, MIDI, MID
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ xử lý hình ảnh: Clear Resolution Enhancer
    • Tivi 3D: Không
    • Công nghệ âm thanh: Clear Phase, Dolby Digital
    • Tổng công suất loa: 10 W
    • Thông tin chung
    • Công suất: 39 W
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 73.5 cm – Cao 46.1 cm – 16.8 cm
    • Khối lượng có chân: 4.8 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 73.5 cm – Cao 44.3 cm – 6.3 cm
    • Khối lượng không chân: 4.5 kg
    • Nơi sản xuất: Malaysia
    • Năm sản xuất: 2017
    2,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Android Tivi Sony 49 inch KDL-49W800G

    Android Tivi Sony 49 inch KDL-49W800G

    • Tổng quan
    • Loại Tivi:Android Tivi
    • Kích cỡ màn hình:49 inch
    • Độ phân giải:Full HD
    • Kết nối
    • Bluetooth:Có (bàn phím, chuột, tay game)
    • Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV:Có cổng Composite
    • Cổng HDMI:4 cổng
    • Cổng xuất âm thanh:Jack loa 3.5 mm, Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC
    • USB:3 cổng
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 3/2019)
    • Hệ điều hành, giao diện:Android 8.0
    • Các ứng dụng sẵn có:Youtube, Google Play, Netflix, Trình duyệt web
    • Remote thông minh:Có remote thông minh (tìm kiếm bằng giọng nói có hỗ trợ tiếng Việt)
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại:Bằng ứng dụng Android TV, Bằng ứng dụng Video & TV SideView
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Chromecast, Chiếu màn hình Screen Mirroring
    • Kết nối Bàn phím, chuột:
    • Tính năng thông minh khác:Trợ lý ảo Google Assistant, Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt)
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh:HLG, HDR10, Live Colour, X-Reality PRO, Dynamic Contrast Enhancer
    • Tần số quét thực:50 Hz
    • Công nghệ quét hình:Motionflow™ XR 200 Hz
    • Công nghệ âm thanh:ClearAudio+, S-Force Front Surround
    • Tổng công suất loa:10W (2 loa mỗi loa 5 W)
    • Thông tin chung
    • Công suất:74 W
    • Bộ nhớ trong:ROM 16GB, RAM 2GB
    • Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 110.1 cm – Cao 70.5 cm – Dày 27.9 cm
    • Khối lượng có chân:12.3 kg
    • Kích thước không chân, treo tường:Ngang 110.1 cm – Cao 64.5 cm – Dày 5.7 cm
    • Khối lượng không chân:11.8 kg
    • Chất liệu:Viền nhựa, chân đế kim loại phủ nhựa
    • Nơi sản xuất:Malaysia
    • Năm ra mắt:2019
    • Hãng:Sony.

     

    4,100,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi Sony 43 inch KDL-43W660G

    Smart Tivi Sony 43 inch KDL-43W660G

    • Tổng quan
    • Loại Tivi:Smart tivi cơ bản
    • Kích cỡ màn hình:43 inch
    • Độ phân giải:Full HD
    • Kết nối
    • Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV:Có cổng Composite
    • Cổng HDMI:2 cổng
    • Cổng xuất âm thanh:Jack loa 3.5 mm, Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC
    • USB:2 cổng
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 3/2019)
    • Hệ điều hành, giao diện:Linux
    • Các ứng dụng sẵn có:Netflix, Youtube, Fim+, Nhaccuatui, Zing TV, FPT Play, Clip TV, Zing MP3, trình duyệt web
    • Remote thông minh:Không dùng được
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring
    • Kết nối Bàn phím, chuột:Có thể kết nối (sử dụng tốt nhất trong trình duyệt web)
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh:HLG, HDR10, Live Colour, X-Reality PRO, Dynamic Contrast Enhancer
    • Tần số quét thực:50 Hz
    • Công nghệ quét hình:Motionflow™ XR 200 Hz
    • Công nghệ âm thanh:S-Force Front Surround, ClearAudio+
    • Tổng công suất loa:10 W (2 loa mỗi loa 5 W)
    • Thông tin chung
    • Công suất:60 W
    • Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 97.3 cm – Cao 63 cm – Dày 27 cm
    • Khối lượng có chân:8.2 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường:Ngang 97.3 cm – Cao 56.3 cm – Dày 6.5 cm
    • Khối lượng không chân:7.8 Kg
    • Chất liệu:Viền nhựa, chân đế kim loại
    • Nơi sản xuất:Malaysia
    • Năm ra mắt:2019
    • Hãng:Sony.

     

    2,750,000
  • You've just added this product to the cart:

    Internet Tivi Sony 40 inch KDL-40W650D

    Internet Tivi Sony 40 inch KDL-40W650D

    • Tổng quan
    • Loại Tivi: Internet Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 40 inch
    • Độ phân giải: Full HD
    • Chỉ số chuyển động rõ nét: Motionflow™ XR 200 Hz
    • Kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV: Có cổng Composite
    • Cổng HDMI: 2 cổng
    • Cổng xuất âm thanh: Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe), Cổng Optical (Digital Audio Out)
    • Cổng VGA: Không
    • USB: 2 cổng
    • Định dạng video TV đọc được: WMV, AVI, MKV, WebM, MP4, VOB
    • Định dạng phụ đề TV đọc được: SRT
    • Định dạng hình ảnh TV đọc được: JPEG, JPG
    • Định dạng âm thanh TV đọc được: WAV, MP3, WMA
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 05/2017)
    • Hệ điều hành, giao diện: Không
    • Các ứng dụng sẵn có: Trình duyệt web, YouTube, Zing TV, Netflix, FPT Play, Opera TV Store, Nhạc của tui, HTV Online
    • Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: Nhạc của tui, Zing mp3,Zing TV
    • Remote thông minh: Không dùng được
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Không có ứng dụng do hãng phát triển
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng: Chiếu màn hình bằng Miracast (Screen Mirroring), Chuyển hình qua Photoshare
    • Kết nối Bàn phím, chuột: Không
    • Tương tác thông minh: Không
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ xử lý hình ảnh: X-Reality PRO
    • Tivi 3D: Không
    • Công nghệ âm thanh: Clear Phase, Dolby Digital
    • Tổng công suất loa: 10 W (2 loa mỗi loa 5 W)
    • Thông tin chung
    • Công suất: 59.4 W
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 92 cm – Cao 58.5 cm – Dày 21.2 cm
    • Khối lượng có chân: 8.1 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 92 cm – Cao 53 cm – Dày 6.6 cm
    • Khối lượng không chân: 7.7 kg
    • Nơi sản xuất: Malaysia
    • Năm sản xuất: 2017
    4,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Internet Tivi Sony 32 inch KDL-32W600D

    Internet Tivi Sony 32 inch KDL-32W600D

    • Tổng quan
    • Loại Tivi: Internet Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 32 inch
    • Độ phân giải: HD
    • Chỉ số chuyển động rõ nét: 200 Hz
    • Kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV: Có cổng Composite
    • Cổng HDMI: 2 cổng
    • Cổng VGA: Không
    • Cổng xuất âm thanh: Cổng Optical (Digital Audio Out), Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe)
    • USB: 2 cổng
    • Định dạng video TV đọc được: WebM, VOB, MKV, AVI, MPEG, MP4, WMV
    • Định dạng phụ đề TV đọc được: SRT
    • Định dạng hình ảnh TV đọc được: JPG, JPEG
    • Định dạng âm thanh TV đọc được: WMA, MP3, WAV
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 05/2017)
    • Hệ điều hành, giao diện: Không
    • Các ứng dụng sẵn có: Trình duyệt web, YouTube, Zing TV, Netflix, FPT Play, Opera TV Store, Nhạc của tui, HTV Online
    • Các ứng dụng phổ biến có thể tải thêm: Nhạc của tui, Zing mp3,Zing TV
    • Remote thông minh: Không dùng được
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Không có ứng dụng do hãng phát triển
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình bằng Miracast (Screen Mirroring), Chuyển hình qua Photoshare
    • Kết nối Bàn phím, chuột: Không
    • Tương tác thông minh: Không
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ xử lý hình ảnh: X-Reality PRO
    • Tivi 3D: Không
    • Công nghệ âm thanh: Dolby Pulse, Clear Phase, Dolby Digital
    • Tổng công suất loa: 10 W (2 loa mỗi loa 5 W)
    • Thông tin chung
    • Công suất: 45 W
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 73.5 cm – Cao 48.1 cm – Dày 17.4 cm
    • Khối lượng có chân: 5.2 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 73.5 cm – Cao 44.6 cm – Dày 6.6 cm
    • Khối lượng không chân: 4,9 kg
    • Nơi sản xuất: Malaysia
    • Năm sản xuất: 2017
    2,660,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tivi Sony 32 inch KDL-32R300E

    tivi sony 32R300E
    tivi sony 32R300E

    Tivi Sony 32 inch KDL-32R300E

    • Tổng quan
    • Loại Tivi: Tivi LED thường
    • Kích cỡ màn hình: 32 inch
    • Độ phân giải: HD
    • Chỉ số chuyển động rõ nét: Motionflow™ XR 100 Hz
    • Kết nối
    • Kết nối Internet: Không
    • Cổng HDMI: 2 cổng
    • Cổng AV: Có cổng Composite và cổng Component
    • Cổng VGA: Không
    • Cổng xuất âm thanh: Cổng Optical (Digital Audio Out), Jack 3.5 mm (cắm loa, tai nghe)
    • USB: 1 cổng
    • Định dạng video TV đọc được: MKV, M4V, AVI, WMV, MPEG, MP4
    • Định dạng phụ đề TV đọc được: SRT
    • Định dạng hình ảnh TV đọc được: PNG, JPEG, JPG
    • Định dạng âm thanh TV đọc được: WMA, AAC, MP3, WAV, MKA, MIDI, MID
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số: DVB-T2
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ xử lý hình ảnh: Clear Resolution Enhancer
    • Tivi 3D: Không
    • Công nghệ âm thanh: Clear Phase, Dolby Digital
    • Tổng công suất loa: 10 W
    • Thông tin chung
    • Công suất: 39 W
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 73.5 cm – Cao 46.1 cm – 16.8 cm
    • Khối lượng có chân: 4.8 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 73.5 cm – Cao 44.3 cm – 6.3 cm
    • Khối lượng không chân: 4.5 kg
    • Nơi sản xuất: Malaysia
    • Năm sản xuất: 2017
    2,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Hitachi Inverter 596 lít R-WB640VGV0

    Res C3b6d55c30cdd673f7718db0e4061ef3 Full
    Res C3b6d55c30cdd673f7718db0e4061ef3 FullFrench Bottom Freezer 4door Deluxe 02

    Tủ lạnh Hitachi Inverter 596 lít R-WB640VGV0

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích sử dụng: 596 lít
    • Số người sử dụng: Trên 5 người
    • Dung tích ngăn đá: 100 lít
    • Dung tích ngăn lạnh: 372 lít
    • Ngăn chuyển đổi đa năng: 97 lít
    • Công nghệ Inverter: Tủ lạnh Inverter
    • Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN: ~ 1.4 kW/ngày
    • Công nghệ làm lạnh: Hệ thống làm lạnh quạt kép
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi: Màng lọc Nano Titanium, Đệm cửa chống nấm mốc
    • Công nghệ bảo quản thực phẩm: Ngăn rau quả giữ ẩm
    • Tiện ích: Làm đá nhanh, Ngăn làm lạnh nhanh, Làm đá tự động, Inverter tiết kiệm điện, Ngăn đá lớn, Chuông báo cửa mở, Mặt gương sang trọng, dễ vệ sinh, Bảng điều khiển bên ngoài
    • Kiểu tủ: Tủ lớn – Side by side
    • Chất liệu cửa tủ lạnh: Kính Mauve xám
    • Chất liệu khay ngăn lạnh: Kính chịu lực
    • Kích thước – Khối lượng: Cao 184 cm – Rộng 90 cm – Sâu 72 cm – Nặng 126 kg
    • Nơi sản xuất: Thái Lan
    • Dòng sản phẩm: 2020
    • Hãng: Hitachi. 
    31,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Hitachi 605 lít R-S700PGV2 GS

    Tủ lạnh Hitachi 605 lít R-S700PGV2 GS

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích tổng: 605 lít
    • Số người sử dụng: Trên 7 người
    • Dung tích ngăn đá: 228 lít
    • Dung tích ngăn lạnh: 377 lít
    • Công nghệ Inverter: Tủ lạnh Inverter
    • Chế độ tiết kiệm điện khác: Cảm biến nhiệt ECO
    • Công nghệ làm lạnh: Làm lạnh quạt kép
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi: Màng lọc Nano Titanium, Đệm cửa chống nấm mốc
    • Công nghệ bảo quản thực phẩm: Ngăn rau quả cân bằng độ ẩm
    • Tiện ích: Bảng điều khiển bên ngoài
    • Kiểu tủ: Tủ lớn – Side by side
    • Số cửa  2 cửa
    • Chất liệu cửa tủ lạnh: Mặt gương
    • Chất liệu khay ngăn: Kính chịu lực
    • Kích thước – Khối lượng: 108 kg
    • Đèn chiếu sáng: Đèn LED
    • Nơi sản xuất : Thái Lan
    • Năm sản xuất: 2015
    20,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Hitachi 382 lít R-WB475PGV2-GBW

    Tủ lạnh Hitachi 382 lít R-WB475PGV2-GBW

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích tổng:  382 lít
    • Dung tích sử dụng:  382 lít
    • Số người sử dụng:  Trên 7 người
    • Dung tích ngăn đá:  84 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:  298 lít
    • Công nghệ Inverter:  Tủ lạnh Inverter
    • Điện năng tiêu thụ:  ~ 1.12 kW/ngày
    • Chế độ tiết kiệm điện khác:  Cảm biến nhiệt ECO
    • Công nghệ làm lạnh:  Làm lạnh quạt kép
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:  Màng lọc Nano Titanium, Đệm cửa chống nấm mốc
    • Công nghệ bảo quản thực phẩm:  Không có
    • Tiện ích:  Bảng điều khiển bên ngoài
    • Kiểu tủ:  Ngăn đá dưới
    • Số cửa:  3 cửa
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:  Sơn tĩnh điện
    • Chất liệu khay ngăn:  Kính chịu lực
    • Đèn chiếu sáng:  Đèn LED
    • Kích thước – Khối lượng:  Cao 178 cm – Rộng 68 cm – Sâu 76 cm – Nặng 90 kg
    • Nơi sản xuất:  Thái Lan
    12,600,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ Lạnh Inverter Hitachi R-FW690PGV7X (GBK) (540L)

    Tủ Lạnh Inverter Hitachi R-FW690PGV7X (GBK) (540L)

    • Kiểu tủ lạnh Side by side
    • Dung tích tổng 540L
    • Dung tích ngăn đá 144L
    • Số cửa 4 cửa
    • Công nghệ Inverter Có
    • Chất liệu khay ngăn Kính chịu lực
    • Tiện ích Cảm biến kép thông minh (Cảm biến nhiệt Eco), Lấy nước bên ngoài,
    • Bảng điều khiển cảm ứng, Màng lọc Nano Titanium, Chuông báo rò rỉ khí lạnh
    • Thương hiệu Hitachi
    • Sản xuất tại Thái Lan
    • Model R-FW690PGV7X-GBK
    • Quy cách sản phẩm 1 sản phẩm/ thùng
    • Trọng lượng 99kg
    • Kích thước
      (D x R x C) 85.5 x 73.3 x 183.5 cm
    • Sâu bao gồm tay cầm: 737mm
    • Sâu không bao gồm tay cầm: 727mm
    • Chất liệu
    • Cửa: Mặt gương
    • Màu/Mẫu Đen
    • Phụ kiện đi kèm
    • Sách hướng dẫn, Phiếu Bảo hành
    15,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Hitachi Inverter 540 lít R-FW690PGV7X GBW

    Tủ lạnh Hitachi Inverter 540 lít R-FW690PGV7X GBW

    • Thông tin chung
    • Loại tủ Ngăn đá trên
    • Dung tích tổng 540 Lít
    • Đóng tuyết Không đóng tuyết
    • Tính năng sản phẩm
    • Công nghệ tiết kiệm điện Inverter
    • Chỉnh nhiệt độ Thủ công
    • Làm lạnh nhanh Có
    • Lấy đá ngoài Không
    • Dung tích Trên 450 lít
    • Lấy nước ngoài Có
    • Làm đá tự động Có
    • Tính năng khác Lấy nước bên ngoài, Màn lọc Nani Titanium Bảng điều khiển cảm ứng, Chuông báo
    • Ngăn chứa
    • Ngăn đá (ngăn đông) Có
    • Ngăn rau quả Có
    • Chất liệu khay ngăn Kính chịu lực
    • Ngăn đựng chai lọ Có
    • Thông số kĩ thuật
    • Công suất tiêu thụ 160W
    • Chất liệu cửa tủ lạnh Thiết kế mặt trước kính
    • Dòng điện 220V/50Hz/1.5A
    • Trọng lượng 99 Kg
    • Loại Gas làm lạnh R-600a
    • Kích thước 855 x 1,835 x 737(RxCxS) mm
    • Xuất Xứ & Bảo Hành
    • Hãng sản xuất Hitachi (Thương Hiệu: Nhật Bản)
    • Sản xuất tại Thái Lan
    • Bảo hành 12 tháng
    • Năm ra mắt 2018

     

    15,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP V13ENS

    Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP V13ENS

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh:1.5 HP – 12.000 BTU
    • Công suất sưởi ấm:Không có sưởi ấm
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
    • Công nghệ Inverter:Máy lạnh Inverter
    • Loại máy:Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ trung bình:1.03 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện:5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.40)
    • Tính năng
    • Tiện ích:Tự khởi động lại khi có điện, Chức năng tự chuẩn đoán lỗi, Chế độ làm khô, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già), Chức năng tự làm sạch
    • Chế độ tiết kiệm điện:Nút WATT Option – Điều chỉnh 4 mức điện năng tiêu thụ
    • Kháng khuẩn khử mùi:Tấm vi lọc bụi
    • Chế độ làm lạnh nhanh:Chế độ Jet Cool
    • Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh:Dài 83.7 cm – Cao 30.8 cm – Dày 19.5 cm – Nặng 8.7 kg
    • Thông tin cục nóng:Dài 78 cm – Cao 50 cm – Dày 23 cm – Nặng 23 kg
    • Loại Gas sử dụng:R-32
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng:Tối đa 30 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh:20 m
    • Nơi lắp ráp:Thái Lan
    • Năm ra mắt:2018
    4,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa 1 chiều Inverter LG V24ENF

    Điều hòa 1 chiều Inverter LG V24ENF

    • ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    • Loại máy  Điều hòa một chiều
    • Kiểu máy  Treo tường
    • Tính năng nổi bật  Công nghệ Inverter
    • Công suất  21 500 BTU
    • CÔNG NGHỆ
    • Tấm lọc  TẤM VI LỌC 3M
    • Chế độ lọc  Kháng khuẩn, Khử mùi
    • Công nghệ làm lạnh nhanh  Jet Cool
    • Tính năng  Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già), Tự khởi động lại khi có điện, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng tự làm sạch, Chế độ làm khô, Làm lạnh nhanh tức thì, Chức năng làm sạch, Màn hình hiển thị nhiệt độ
    • THÔNG TIN CHUNG
    • Sử dụng ga  R32
    • Xuất xứ  Thái Lan
    • Bảo hành  12 tháng
    13,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lạnh LG Inverter 2 HP V18ENF

    Máy lạnh LG Inverter 2 HP V18ENF

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh: 2 HP – 18.000 BTU
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3)
    • Công nghệ Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Loại máy: Điều hòa 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Công suất tiêu thụ trung bình: 1.54 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.32)
    • Tính năng
    • Tiện ích: Tự khởi động lại khi có điện, Chức năng tự chuẩn đoán lỗi, Chế độ làm khô, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già), Chức năng tự làm sạch
    • Chế độ tiết kiệm điện: Nút WATT Option – Điều chỉnh 4 mức điện năng tiêu thụ
    • Kháng khuẩn khử mùi: Tấm vi lọc bụi
    • Chế độ làm lạnh nhanh: Chế độ Jet Cool
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh: Dài 99.8 cm – Cao 34.5 cm – Dày 21 cm – Nặng 11.2 kg
    • Thông tin cục nóng: Dài 86 cm – Cao 55 cm – Dày 32 cm – Nặng 32.5 kg
    • Loại Gas sử dụng: R-32
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m
    • Nơi lắp ráp: Thái Lan
    • Năm ra mắt: 2018
    8,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa 2 chiều inverter LG B24END

    Điều hòa 2 chiều inverter LG B24END

    • ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    • Loại máy  Điều hòa hai chiều
    • Kiểu máy  Treo tường
    • Tính năng nổi bật  Công nghệ Inverter
    • Công suất  21 500 BTU
    • CÔNG NGHỆ
    • Tấm lọc  TẤM VI LỌC 3M
    • Chế độ lọc  Kháng khuẩn, Khử mùi
    • Công nghệ làm lạnh nhanh  Jet Cool
    • Tính năng  Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già), Chế độ ngủ đêm tự điều chỉnh nhiệt độ, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng tự làm sạch, Chức năng làm sạch, Màn hình hiển thị nhiệt độ
    • THÔNG TIN CHUNG
    • Sử dụng ga  R32
    • Xuất xứ  Thái Lan
    • Bảo hành  24 tháng
    16,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa 2 chiều Inverter LG B18END 18.000BTU

    Điều hòa 2 chiều Inverter LG B18END 18.000BTU

    ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    Loại máy: Điều hòa hai chiều
    Kiểu máy: Treo tường
    Tính năng nổi bật: Công nghệ Inverter
    Công suất: 18000 BTU
    CÔNG NGHỆ
    THÔNG TIN CHUNG
    Sử dụng ga: R-410A
    Xuất xứ: Thái Lan
    Bảo hành: 24 tháng

     

    14,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    MÁY GIẶT ELECTROLUX 10KG EWF1023BESA

    MÁY GIẶT ELECTROLUX 10KG EWF1023BESA

    Đặc điểm sản phẩm
    Model: EWF1023BESA
    Màu sắc: Xám
    Nhà sản xuất: Electrolux
    Xuất xứ: Thái Lan
    Thời gian bảo hành: 24 tháng
    Địa điểm bảo hành: Chính Hãng
    Loại máy giặt: Cửa trước
    Kiểu lồng giặt: Lồng ngang
    Khối lượng giặt: 10 kg
    Chế độ giặt: 17 chương trình giặt
    Động cơ dẫn động: Truyền động dây Curoa
    Công nghệ Inverter: Có Inverter
    Tốc độ quay vắt: 1200 vòng/phút
    Chất liệu lồng giặt: Thép không gỉ
    Khóa an toàn:
    Cài đặt hẹn giờ:
    7,800,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt 10kg UltimateCare 800 EWF1042BDWA

    Máy giặt 10kg UltimateCare 800 EWF1042BDWA

    • Công suất

      • Công suất giặt10 kg

      Kích thước

      • Chiều cao850 mm
      • Chiều rộng600 mm
      • Chiều sâu659 mm

      Nguồn điện

      • Điện áp220-240 V
      • Tần số50 Hz

      Giao diện và điều khiển

      • Kiểu điều khiểnĐiện tử
      • Chỉ số đếm ngược

      Tốc độ quay

      • Tốc độ quay (tối đa vòng/phút)1400

      Các chương trình giặt

      • Chương trình ứng dụng
      • Vải bông
      • Hỗn hợp
      • Đồ Mỏng
      • Giặt nhanh 15 phút
      • Giặt 60 phút
      • Làm mới trang phục
      • Quần áo trẻ em
      • Đồ len
      • Tiết kiệm năng lượng
      • Vắt
      • Xả và vắt
      • Ga chăn nệm
      • Ưa thích
      • Vệ sinh lồng giặt

      Thiết kế

      • Màu thân máyTrắng
      • CửaCrom
      • Bảng hiển thịCảm ứng IQ Touch với núm xoay và màn hình LED hiển thị thời gian

      Thông số kỹ thuật

      • Cửa trước/ Cửa trênCửa trước

      Nhãn năng lượng

      • Đánh giáTiết kiệm năng lượng 5 sao
      • Chứng nhậnTCVN 8526
    8,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Electrolux Inverter 11 kg EWF1142BEWA Mẫu 2019

    Máy giặt Electrolux Inverter 11 kg EWF1142BEWA Mẫu 2019

    • Thông tin chung
    • Loại máy giặt:Cửa trước
    • Lồng giặt:Lồng ngang
    • Khối lượng giặt:11 Kg
    • Tốc độ quay vắt:1400 vòng/phút
    • Hiệu suất sử dụng điện:14.6 Wh/ kg
    • Inverter:
    • Kiểu động cơ:Truyền động dây Curoa
    • Công nghệ giặt
    • Chương trình hoạt động:17 chương trình giặt
    • Công nghệ:Công nghệ cảm biến Sensor Wash, Lồng giặt Lily, Công nghệ UltraMix hoà tan nước giặt hiệu quả, Giặt hơi nước Vapour Care
    • Tiện ích:Thêm quần áo khi máy đang giặt, Giặt nước nóng, Khóa trẻ em, Công nghệ Inverter – Tiết kiệm điện, Giặt hơi nước, Vệ sinh lồng giặt, Hẹn giờ giặt xong, Chương trình giặt nhanh
    • Tổng quan
    • Chất liệu lồng giặt:Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:Kính chịu lực
    • Bảng điều khiển:Song ngữ Anh – Việt có nút xoay, cảm ứng và màn hình hiển thị
    • Số người sử dụng:Từ trên 6 người (Trên 8.5 kg)
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 85 cm – Ngang 60 cm – Sâu 67 cm – Nặng 74.2 kg
    • Nơi sản xuất:Thái Lan
    • Năm ra mắt:2019
    • Hãng:Electrolux.
    9,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt lồng ngang Electrolux 11Kg EWF1142BESA

    Máy giặt lồng ngang Electrolux 11Kg EWF1142BESA

    ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    Kiểu máy giặt
    Cửa ngang
    Kiểu lồng giặt
    Lồng ngang
    Khối lượng giặt
    11 kg
    Tốc độ quay vắt (vòng/ phút)
    1200 vòng/phút
    Truyền động
    Bằng dây Curoa
    Bảng điều khiển
    Tiếng Anh
    CÔNG NGHỆ
    Chế độ giặt
    17 chương trình giặt
    Công nghệ giặt
    Công nghệ UltraMix, Sensor Wash, Vapour Care
    Thiết kế lồng giặt
    Lồng giặt Hive
    Tính năng
    Giặt bằng nước nóng, Hẹn giờ, Khóa trẻ em, Giặt hơi nước diệt khuẩn, Thêm đồ khi đang giặt
    THÔNG TIN CHUNG
    Số người sử dụng
    4 – 5 người (7.5 – 8.5 Kg)
    9,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Electrolux Inverter 11 kg EWF1141AESA Mẫu 2019

    Máy giặt Electrolux Inverter 11 kg EWF1141AESA Mẫu 2019

    • Thông tin chung
    • Loại máy giặt:Cửa trước
    • Lồng giặt:Lồng ngang
    • Khối lượng giặt:11 Kg
    • Tốc độ quay vắt:1400 vòng/phút
    • Hiệu suất sử dụng điện:14.5 Wh/ kg
    • Inverter:
    • Kiểu động cơ:Truyền động dây Curoa
    • Công nghệ giặt
    • Chương trình hoạt động:17 chương trình giặt
    • Công nghệ:Công nghệ cảm biến Sensor Wash, Lồng giặt Lily, Công nghệ UltraMix hoà tan nước giặt hiệu quả, Giặt hơi nước Vapour Care
    • Tiện ích:Thêm quần áo khi máy đang giặt, Giặt nước nóng, Khóa trẻ em, Công nghệ Inverter – Tiết kiệm điện, Giặt hơi nước, Vệ sinh lồng giặt, Hẹn giờ giặt xong, Chương trình giặt nhanh
    • Tổng quan
    • Chất liệu lồng giặt:Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:Kính chịu lực
    • Bảng điều khiển:Song ngữ Anh – Việt có nút xoay, nút nhấn và màn hình hiển thị
    • Số người sử dụng:Từ trên 6 người (Trên 8.5 kg)
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 85 cm – Ngang 60 cm – Sâu 65.9 cm – Nặng 76.2 kg
    • Nơi sản xuất:Thái Lan
    • Năm ra mắt:2019
    • Hãng:Electrolux. 
    11,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG31H

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG31H

    • Điện áp/tần số sử dụng AV 220V/50Hz
    • Hệ thống tản nhiệt cưỡng bức Dạng quạt thổi
    • Công suất lạnh 65W
    • Bình chứa nước lạnh Dung tích 1L/h,
    • Nhiệt độ làm lạnh 8oC – 15oC
    • Điều khiển nhiệt độ Cảm biến ( sensơ )
    • Công suất nóng 500W
    • Bình chứa nước nóng Dùng tích 5L/h, bình Inox 304
    • Nhiệt độ làm nóng 85oC ~ 95oC
    • Thiết bị đun nóng trực tiếp. Trực tiếp
    • Điều khiển nhiệt độ Zole ưỡng kim
    • Hệ thống làm điện tử Vi mạch và chip điên tử
    • Khoang chứa Khử trùng
    • Kích thước ngoài 350 x 360 x 990 mm
    • Trọng lượng 18kg
    2,360,000
  • You've just added this product to the cart:

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo - KG43A3

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo – KG43A3

    • Điện áp/tần số sử dụng AV 220V/50Hz
    • Block QD-28h Môi chất lạnh R134a
    • Công suất lạnh 85W
    • Công suất nóng 500W
    • Khoang chứa Khoang khử trùng
    • Kích thước ngoài 32.8x36x103.5cm
    • Trọng lượng 15.2kg
    3,550,000
  • You've just added this product to the cart:

    Cây nước nóng lạnh Daiwa L622N

    Cây nước nóng lạnh Daiwa L622N

    • Thông tin chung
    • Hãng sản xuất: Daiwa
    • Nguyên lý làm lạnh: Block
    • Kích thước(RxCxS): 320 x 340 x 980 mm
    • Kiểu dáng: Cây đứng
    • Khoang để cốc: Có
    • Xuất xứ: Đài Loan
    • Nguồn điện: 220V/50Hz
    • Công suất điện tiêu thụ: 550W (nước nóng) + 1200W (nước lạnh & tủ)
    • Trọng lượng: 14.6 kg
    • Nhiệt độ nước lạnh: Nhỏ hơn 10 độ
    • Nhiệt độ nước nóng: Lớn hơn 90 độ
    • Màu sắc: Đỏ
    2,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG41H

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG41H

    • Hãng sản xuất: KANGAROO
    • Tính năng: Làm lạnh, đun nước
    • Dung tích bình lạnh: 2 lít
    • Dung tích bình nóng: 5 lít
    • Nhiệt độ lạnh (độ C): 2 độ C
    • Nhiệt độ nóng (độ C): 85 độ C
    • Công suất làm nóng (W): 500
    • Công suất làm lạnh (W) 100
    • Nguồn điện AV: 220V/50Hz
    • Kích thước (mm): 375 x 415 x 1080
    • Trọng lượng (g): 19
    3,980,000
  • You've just added this product to the cart:

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG39H

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG39H

    • iện áp/tần số sử dụng: AV 220V/50Hz
    • Block QD-28h: Môi chất lạnh R134a
    • Công suất lạnh: 100W
    • Giàn nóng: Dạng Lưới
    • Bình chứa nước lạnh: Dung tích 2L/h, bình Inox 304
    • Nhiệt độ làm lạnh: oC
    • Điều khiển nhiệt độ: Số lạnh(thermostat)
    • Công suất nóng: 500W
    • Bình chứa nước nóng: Dùng tích 5L/h, bình Inox 304
    • Nhiệt độ làm nóng: >=90oC
    • Thiết bị đun nóng trực tiếp: Trực tiếp
    • Điều khiển nhiệt độ: Zole lưỡng kim
    • Công cụ bảo vệ quá nhiệt: Zole lưỡng kim
    • Hệ thống làm lạnh: Hệ thống làm lạnh trực tiếp
    • Khoang chứa: chứa bình nước
    4,490,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lọc nước RO nóng lạnh Kangaroo KG61A3

    Máy lọc nước RO nóng lạnh Kangaroo KG61A3

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Loại máy: Máy lọc nước R.O tích hợp nóng lạnh
    • Số lõi lọc: 5 lõi
    • Công nghệ lọc: Công nghệ lọc RO
    • Dung tích bình chứa nước: Bình nước nóng 1.8 lít, nước lạnh 3 lít
    • Công suất lọc nước: 10 lít/giờ
    • Kháng khuẩn: Lọc RO loại bỏ tạp chất và vi khuẩn
    • Tiện ích: Khóa an toàn, Có 2 vòi lấy nước nóng lạnh
    • Kích thước: Rộng 30 cm – Sâu 39.5 cm – Cao 111 cm
    • Thương hiệu: Việt Nam
    • Nơi sản xuất: Trung Quốc
    5,780,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lọc nước Kangaroo KG104A-VTUX

    Máy lọc nước Kangaroo KG104A-VTUX

    • Máy lọc nước Kangaroo, máy lọc nước R.O.
    • Màng R.O Filmtec Made in KOREA.
    • Công nghệ NANO SILVER.
    • Loại bỏ vi khuẩn, amip ăn não người trong nguồn nước.
    • Tạo khoáng chất cần thiết cho cơ thể.
    • Bộ lọc gồm 7 lõi
    • Công suất > 10 lít/giờ
    • Điện áp: 24V
    • Công suất: > 10 lít/ giờ
    • Khối lượng: 21,5Kg
    • Kích thước: 45x32x90 cm
    4,600,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ đông Inverter Sanaky VH-6899K3 680 Lít

    Tủ đông Inverter Sanaky VH-6899K3 680 Lít

    • Model VH-6899K3
    • Dung tích 680 lít
    • Thương hiệu Sanaky
    • Loại tủ 1 ngăn đông
    • Công nghệ Inverter Có
    • Số cửa tủ đông 2 kính lùa cong
    • Công suất 180.6 (W)
    • Nhiệt độ ngăn đông ≤ -18°C
    • Dàn lạnh Ống đồng
    • Làm lạnh nhanh Có
    • Kích thước (D x R x C mm) 1564 x 620 x 870 mm
    • Khối lượng (kg) 63 Kg
    • Khoá tủ Có
    • Khí Gas R134A
    • Bảo hành 24 tháng
    11,844,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ đông Sanaky Inverter VH-4899K3 480 Lít

    Tủ đông Sanaky Inverter VH-4899K3 480 Lít

    • Model VH-4899K3
    • Dung tích 480 lít
    • Thương hiệu Sanaky
    • Bảo hành 12 tháng
    • Loại tủ 1 ngăn đông
    • Công nghệ Inverter Có
    • Số cửa tủ đông 2 kính lùa cong
    • Công suất 180.6W
    • Nhiệt độ ngăn đông ≤ -18°C
    • Điện năng tiêu thụ 2 kW/24h
    • Dàn lạnh Ống đồng
    • Làm lạnh nhanh Có
    • Kích thước (D x R x C mm) 1224 x 654 x 815 mm
    • Khối lượng (kg) 53 Kg
    • Khoá tủ Có
    • Khí Gas R600A
    • Bảo hành 24 tháng
    8,988,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ đông Sanaki VH-2899K3

    Tủ đông Sanaki VH-2899K3

    • Model VH-2899K3
    • Chất liệu dàn lạnh Đồng
    • Công nghệ tiết kiệm điện Inverter
    • Nhiệt độ ngăn đông ≤-18°C
    • Nguồn điện 220V/50Hz
    • Công suất 105.9 (W)
    • Dung tích thực 210 lít
    • Kích thước 885 x 620 x 870 (mm)
    • Kích thước đóng gói 952 x 680 x 990 (mm)
    • Trọng lượng 41 (kg)
    • Môi chất lạnh R600a
    7,224,000
  • You've just added this product to the cart:

    TỦ ĐÔNG SANAKY VH-6699W3 500 Lít

    TỦ ĐÔNG SANAKY VH-6699W3 500 Lít

    • Model VH-6699W3
    • Số ngăn 2 ngăn: 1 ngăn đông, 1 ngăn mát
    • Số cánh 2 cánh
    • Chất liệu dàn lạnh Đồng
    • Công nghệ tiết kiệm điện Inverter
    • Nhiệt độ ngăn đông ≤-18°C
    • Nhiệt độ ngăn mát 0°C ~ 10°C
    • Nguồn điện 220V/50Hz
    • Công suất 146.3 (W)
    • Dung tích thực 500 lít
    • Kích thước 1685 x 761 x 900 (mm)
    • Trọng lượng 70 (kg)
    • Môi chất lạnh R600a
    • Bánh xe 6 bánh xe chịu lực
    11,424,000
  • You've just added this product to the cart:

    TỦ ĐÔNG SANAKY VH-5699W3 400 Lít

    TỦ ĐÔNG SANAKY VH-5699W3 400 Lít

    • Model VH-5699W3
    • Số ngăn 2 ngăn: 1 ngăn đông, 1 ngăn mát
    • Số cánh 2 cánh
    • Chất liệu dàn lạnh Đồng
    • Công nghệ tiết kiệm điện Inverter
    • Nhiệt độ ngăn đông ≤-18°C
    • Nhiệt độ ngăn mát 0°C ~ 10°C
    • Nguồn điện 220V/50Hz
    • Công suất 146.3 (W)
    • Dung tích thực 400 lít
    • Kích thước 1357 x 761 x 900 (mm)
    • Trọng lượng 63 (kg)
    • Môi chất lạnh R600a
    • Bánh xe 6 bánh xe chịu lực
    9,744,000