previous arrow
next arrow
previous arrownext arrow
Slider

Sản phẩm khuyến mãi - nổi bật

  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi Samsung 4K 55 inch UA55AU8000

    Ua65au8100kxxv 011 Front3 Titan Gray Org
    Ua65au8100kxxv 011 Front3 Titan Gray Org

    Smart Tivi Samsung 4K 55 inch UA55AU8000

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 55 inch
    • Độ phân giải: Ultra HD 4K
    • Loại màn hình: LED viền (Edge LED), VA LCD
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: Ambient Mode, Giảm độ trễ chơi game Auto Low Latency Mode (ALLM), Chuyển
    • động mượt Motion Xcelerator, Chuyển động ảnh mượt mà Auto Motion Plus, HDR10+, Nâng cấp độ
    • tương phản Contrast Enhancer, Bộ xử lý Crystal 4K, Dynamic Crystal Color, Kiểm soát đèn nền UHD
    • Dimming
    • Tần số quét thực: 60 Hz
    • Công nghệ âm thanh: Adaptive Sound, Q-Symphony kết hợp loa tivi với loa thanh, Âm thanh chuyển
    • động theo hình ảnh OTS Lite
    • Tổng công suất loa: 20W
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
    • Hệ điều hành: TizenOS 6.0
    • Ứng dụng phổ biến: Pops Kid, Trình duyệt web, VieON, YouTube, MyTV, FPT Play, Clip TV, Galaxy Play
    • (Fim+), Netflix, Spotify, MP3 Zing
    • Điều khiển bằng giọng nói: Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, Bixby có tiếng Việt, Google
    • Assistant có tiếng Việt
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV: AirPlay 2, Screen Mirroring, Tap View
    • Remote thông minh: One Remote đa nhiệm nhỏ gọn
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: SmartThings
    • Tiện ích thông minh khác: Chế độ máy tính PC trên tiviMulti View chia nhỏ màn hình tivi
    • Cổng kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng mạng LANWifi
    • Kết nối không dây: Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động)
    • USB: 2 cổng USB A
    • Cổng nhận hình ảnh, âm thanh: 1 cổng Composite
    • HDMI: 3 cổng HDMI
    • Cổng xuất âm thanh: 1 cổng Optical (Digital Audio)
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 123.2 cm – Cao 74.7 cm – Dày 22.8 cm
    • Khối lượng có chân: 16.2 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 123.2 cm – Cao 70.8 cm – Dày 2.57 cm
    • Khối lượng không chân: 15.5 kg
    • Nơi sản xuất: Việt Nam
    • Chất liệu viền tivi: Nhựa
    • Chất liệu chân đế: Nhựa
    • Năm ra mắt: 2021
    • Hãng: Samsung.
    18,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi LG 4K NanoCell 50 inch 50NANO77TPA

    43NANO77
    43NANO77

    Smart Tivi LG 4K NanoCell 50 inch 50NANO77TPA

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi:Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình:50inch
    • Độ phân giải:Ultra HD 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth:Có (kết nối loa bluetooth)
    • Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi
    • Cổng HDMI:3 cổng
    • Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC
    • USB:2 cổng
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 05/2021)
    • Hệ điều hành, giao diện:WebOS Smart TV 6.0 (mới nhất)
    • Các ứng dụng sẵn có:FPT play, YouTube, VTV go, Zing Mp3, Kho ứng dụng, Trình duyệt web
    • Remote thông minh:Magic Remote (tìm kiếm giọng nói tiếng Việt)
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại:Ứng dụng LG TV Plus
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình qua AirPlay 2
    • Kết nối Bàn phím, chuột:Có thể kết nối (sử dụng tốt nhất trong trình duyệt web)
    • Tính năng thông minh khác:LG ThinQTrợ lý ảo Google Assistant
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh:Wide Viewing Angle (Góc nhìn rộng)4K UpscalerHDR Dynamic Tone MappingImage EnhancingChế độ nhà làm phim (FilmMaker Mode)Active HDR
    • Công nghệ âm thanh:Chế độ âm thanh vòm Ultra SurroundDTS Virtual:XClear Voice III
    • Tổng công suất loa:20 W
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân đế (Rộng x Cao x Sâu) mm: 1121 x 708 x 232
    • Khối lượng có chân:12.4 Kg
    • Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) mm: 1121 x 651 x 57.7
    • Khối lượng không chân:12.2Kg
    • Nơi sản xuất:Indonesia
    • Dòng sản phẩm:2021
    • Hãng:LG.
    8,590,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi LG 4K Nanocell 43 inch 43NANO77TPA

    43NANO77
    43NANO77

    Smart Tivi LG 4K Nanocell 43 inch 43NANO77TPA

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi:Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình:43 inch
    • Độ phân giải:Ultra HD 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth:Có (kết nối loa bluetooth)
    • Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV:AV Composite, AV Component
    • Cổng HDMI:3 cổng
    • Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC
    • USB:2 cổng
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 11/2020)
    • Hệ điều hành, giao diện:WebOS Smart TV 5.0 (mới nhất)
    • Các ứng dụng sẵn có:FPT play, YouTube, VTV go, Zing Mp3, Kho ứng dụng, Trình duyệt web
    • Remote thông minh:Magic Remote (tìm kiếm giọng nói tiếng Việt)
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại:Ứng dụng LG TV Plus
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình qua AirPlay 2
    • Kết nối Bàn phím, chuột:Có thể kết nối (sử dụng tốt nhất trong trình duyệt web)
    • Tính năng thông minh khác:LG ThinQTrợ lý ảo Google Assistant
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh:Wide Viewing Angle (Góc nhìn rộng)4K UpscalerHDR Dynamic Tone MappingImage EnhancingChế độ nhà làm phim (FilmMaker Mode)Active HDR
    • Công nghệ âm thanh:Chế độ âm thanh vòm Ultra SurroundDTS Virtual:XClear Voice III
    • Tổng công suất loa:20 W
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 97.3 cm – Cao 62.2 cm – Dày 22.1 cm
    • Khối lượng có chân:8.1 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường:Ngang 97.3 cm – Cao 57.2 cm – Dày 8.5 cm
    • Khối lượng không chân:8 Kg
    • Nơi sản xuất:Indonesia
    • Dòng sản phẩm:2020
    • Hãng:LG.
    8,590,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi LG 4K 65 inch 65UP8100PTB

    65UP8000
    65UP8000

    Smart Tivi LG 4K 65 inch 65UP8100PTB

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 55 inch
    • Độ phân giải: 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth: Có (kết nối loa bluetooth)
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng HDMI: 2 HDMI
    • USB: 1 USB
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
    • Hệ điều hành: webOS 6.0
    • Ứng dụng phổ biến: Netflix, YouTube, YouTube Kids, Pops Kid, VieON, Zing TV, FPT Play, Clip TV,
    • Galaxy Play (Fim+), Spotify, Nhaccuatui, Trình duyệt web, MyTV, VTVcab ON, TV 360
    • Điều khiển bằng giọng nói: Google Assistant (Chưa có tiếng Việt), Alexa (Chưa có tiếng Việt), Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, LG Voice Search – tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt, Nhận diện giọng nói LG Voice Regconition
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV: Airplay 2Screen Mirroring
    • Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà: AI ThinQHomeKit
    • Remote thông minh: Magic Remote
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: LG TV Plus
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: 4K Upscaler, FilmMaker Mode, HDR Dynamic Tone Mapping, HLG, Image
    • Enhancing, Face Enhancing, HDR 10 Pro, Dimming Algorithm
    • Công nghệ âm thanh:, AI Acoustic Tuning, AI Sound, Clear Voice III, LG Sound Sync
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân đế (Rộng x Cao x Sâu) mm 1454 x 909 x 340
    • Khối lượng có chân: 22.9 Kg
    • Kích thước không chân (Rộng x Cao x Sâu) mm 1454 x 838 x 57.7
    • Khối lượng không chân: 21.5 kg
    • Nơi sản xuất: Indonesia
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Hãng: LG
    18,978,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi LG 4K 55 inch 55UP8100PTB

    43UP8000
    43UP8000

    Smart Tivi LG 4K 55 inch 55UP8100PTB

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 55 inch
    • Độ phân giải: 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth: Có (kết nối loa bluetooth)
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng HDMI: 2 HDMI
    • USB: 1 USB
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
    • Hệ điều hành: webOS 6.0
    • Ứng dụng phổ biến: Netflix, YouTube, YouTube Kids, Pops Kid, VieON, Zing TV, FPT Play, Clip TV,
    • Galaxy Play (Fim+), Spotify, Nhaccuatui, Trình duyệt web, MyTV, VTVcab ON, TV 360
    • Điều khiển bằng giọng nói: Google Assistant (Chưa có tiếng Việt), Alexa (Chưa có tiếng Việt), Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, LG Voice Search – tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt, Nhận diện giọng nói LG Voice Regconition
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV: Airplay 2Screen Mirroring
    • Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà: AI ThinQHomeKit
    • Remote thông minh: Magic Remote
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: LG TV Plus
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: 4K Upscaler, FilmMaker Mode, HDR Dynamic Tone Mapping, HLG, Image
    • Enhancing, Face Enhancing, HDR 10 Pro, Dimming Algorithm
    • Công nghệ âm thanh:, AI Acoustic Tuning, AI Sound, Clear Voice III, LG Sound Sync
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 123.5 cm – Cao 78.7 cm – Dày 26 cm
    • Khối lượng có chân:15.4 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 123.5 cm – Cao 71.5 cm – Dày 5.7 cm
    • Khối lượng không chân: 14 kg
    • Nơi sản xuất: Indonesia
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Hãng: LG
    14,280,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi Samsung 4K 55 inch UA55AU8000

    Ua65au8100kxxv 011 Front3 Titan Gray Org
    Ua65au8100kxxv 011 Front3 Titan Gray Org

    Smart Tivi Samsung 4K 55 inch UA55AU8000

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 55 inch
    • Độ phân giải: Ultra HD 4K
    • Loại màn hình: LED viền (Edge LED), VA LCD
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: Ambient Mode, Giảm độ trễ chơi game Auto Low Latency Mode (ALLM), Chuyển
    • động mượt Motion Xcelerator, Chuyển động ảnh mượt mà Auto Motion Plus, HDR10+, Nâng cấp độ
    • tương phản Contrast Enhancer, Bộ xử lý Crystal 4K, Dynamic Crystal Color, Kiểm soát đèn nền UHD
    • Dimming
    • Tần số quét thực: 60 Hz
    • Công nghệ âm thanh: Adaptive Sound, Q-Symphony kết hợp loa tivi với loa thanh, Âm thanh chuyển
    • động theo hình ảnh OTS Lite
    • Tổng công suất loa: 20W
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
    • Hệ điều hành: TizenOS 6.0
    • Ứng dụng phổ biến: Pops Kid, Trình duyệt web, VieON, YouTube, MyTV, FPT Play, Clip TV, Galaxy Play
    • (Fim+), Netflix, Spotify, MP3 Zing
    • Điều khiển bằng giọng nói: Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, Bixby có tiếng Việt, Google
    • Assistant có tiếng Việt
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV: AirPlay 2, Screen Mirroring, Tap View
    • Remote thông minh: One Remote đa nhiệm nhỏ gọn
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: SmartThings
    • Tiện ích thông minh khác: Chế độ máy tính PC trên tiviMulti View chia nhỏ màn hình tivi
    • Cổng kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng mạng LANWifi
    • Kết nối không dây: Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động)
    • USB: 2 cổng USB A
    • Cổng nhận hình ảnh, âm thanh: 1 cổng Composite
    • HDMI: 3 cổng HDMI
    • Cổng xuất âm thanh: 1 cổng Optical (Digital Audio)
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 123.2 cm – Cao 74.7 cm – Dày 22.8 cm
    • Khối lượng có chân: 16.2 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 123.2 cm – Cao 70.8 cm – Dày 2.57 cm
    • Khối lượng không chân: 15.5 kg
    • Nơi sản xuất: Việt Nam
    • Chất liệu viền tivi: Nhựa
    • Chất liệu chân đế: Nhựa
    • Năm ra mắt: 2021
    • Hãng: Samsung.
    18,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi LG 4K NanoCell 50 inch 50NANO77TPA

    43NANO77
    43NANO77

    Smart Tivi LG 4K NanoCell 50 inch 50NANO77TPA

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi:Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình:50inch
    • Độ phân giải:Ultra HD 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth:Có (kết nối loa bluetooth)
    • Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi
    • Cổng HDMI:3 cổng
    • Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC
    • USB:2 cổng
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 05/2021)
    • Hệ điều hành, giao diện:WebOS Smart TV 6.0 (mới nhất)
    • Các ứng dụng sẵn có:FPT play, YouTube, VTV go, Zing Mp3, Kho ứng dụng, Trình duyệt web
    • Remote thông minh:Magic Remote (tìm kiếm giọng nói tiếng Việt)
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại:Ứng dụng LG TV Plus
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình qua AirPlay 2
    • Kết nối Bàn phím, chuột:Có thể kết nối (sử dụng tốt nhất trong trình duyệt web)
    • Tính năng thông minh khác:LG ThinQTrợ lý ảo Google Assistant
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh:Wide Viewing Angle (Góc nhìn rộng)4K UpscalerHDR Dynamic Tone MappingImage EnhancingChế độ nhà làm phim (FilmMaker Mode)Active HDR
    • Công nghệ âm thanh:Chế độ âm thanh vòm Ultra SurroundDTS Virtual:XClear Voice III
    • Tổng công suất loa:20 W
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân đế (Rộng x Cao x Sâu) mm: 1121 x 708 x 232
    • Khối lượng có chân:12.4 Kg
    • Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) mm: 1121 x 651 x 57.7
    • Khối lượng không chân:12.2Kg
    • Nơi sản xuất:Indonesia
    • Dòng sản phẩm:2021
    • Hãng:LG.
    8,590,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi LG 4K Nanocell 43 inch 43NANO77TPA

    43NANO77
    43NANO77

    Smart Tivi LG 4K Nanocell 43 inch 43NANO77TPA

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi:Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình:43 inch
    • Độ phân giải:Ultra HD 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth:Có (kết nối loa bluetooth)
    • Kết nối Internet:Cổng LAN, Wifi
    • Cổng AV:AV Composite, AV Component
    • Cổng HDMI:3 cổng
    • Cổng xuất âm thanh:Cổng Optical (Digital Audio Out), HDMI ARC
    • USB:2 cổng
    • Tích hợp đầu thu kỹ thuật số:DVB-T2
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 11/2020)
    • Hệ điều hành, giao diện:WebOS Smart TV 5.0 (mới nhất)
    • Các ứng dụng sẵn có:FPT play, YouTube, VTV go, Zing Mp3, Kho ứng dụng, Trình duyệt web
    • Remote thông minh:Magic Remote (tìm kiếm giọng nói tiếng Việt)
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại:Ứng dụng LG TV Plus
    • Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng:Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình qua AirPlay 2
    • Kết nối Bàn phím, chuột:Có thể kết nối (sử dụng tốt nhất trong trình duyệt web)
    • Tính năng thông minh khác:LG ThinQTrợ lý ảo Google Assistant
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh:Wide Viewing Angle (Góc nhìn rộng)4K UpscalerHDR Dynamic Tone MappingImage EnhancingChế độ nhà làm phim (FilmMaker Mode)Active HDR
    • Công nghệ âm thanh:Chế độ âm thanh vòm Ultra SurroundDTS Virtual:XClear Voice III
    • Tổng công suất loa:20 W
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân, đặt bàn:Ngang 97.3 cm – Cao 62.2 cm – Dày 22.1 cm
    • Khối lượng có chân:8.1 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường:Ngang 97.3 cm – Cao 57.2 cm – Dày 8.5 cm
    • Khối lượng không chân:8 Kg
    • Nơi sản xuất:Indonesia
    • Dòng sản phẩm:2020
    • Hãng:LG.
    8,590,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi LG 4K 65 inch 65UP8100PTB

    65UP8000
    65UP8000

    Smart Tivi LG 4K 65 inch 65UP8100PTB

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 55 inch
    • Độ phân giải: 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth: Có (kết nối loa bluetooth)
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng HDMI: 2 HDMI
    • USB: 1 USB
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
    • Hệ điều hành: webOS 6.0
    • Ứng dụng phổ biến: Netflix, YouTube, YouTube Kids, Pops Kid, VieON, Zing TV, FPT Play, Clip TV,
    • Galaxy Play (Fim+), Spotify, Nhaccuatui, Trình duyệt web, MyTV, VTVcab ON, TV 360
    • Điều khiển bằng giọng nói: Google Assistant (Chưa có tiếng Việt), Alexa (Chưa có tiếng Việt), Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, LG Voice Search – tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt, Nhận diện giọng nói LG Voice Regconition
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV: Airplay 2Screen Mirroring
    • Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà: AI ThinQHomeKit
    • Remote thông minh: Magic Remote
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: LG TV Plus
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: 4K Upscaler, FilmMaker Mode, HDR Dynamic Tone Mapping, HLG, Image
    • Enhancing, Face Enhancing, HDR 10 Pro, Dimming Algorithm
    • Công nghệ âm thanh:, AI Acoustic Tuning, AI Sound, Clear Voice III, LG Sound Sync
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân đế (Rộng x Cao x Sâu) mm 1454 x 909 x 340
    • Khối lượng có chân: 22.9 Kg
    • Kích thước không chân (Rộng x Cao x Sâu) mm 1454 x 838 x 57.7
    • Khối lượng không chân: 21.5 kg
    • Nơi sản xuất: Indonesia
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Hãng: LG
    18,978,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi LG 4K 55 inch 55UP8100PTB

    43UP8000
    43UP8000

    Smart Tivi LG 4K 55 inch 55UP8100PTB

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: Smart Tivi
    • Kích cỡ màn hình: 55 inch
    • Độ phân giải: 4K
    • Kết nối
    • Bluetooth: Có (kết nối loa bluetooth)
    • Kết nối Internet: Cổng LAN, Wifi
    • Cổng HDMI: 2 HDMI
    • USB: 1 USB
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
    • Hệ điều hành: webOS 6.0
    • Ứng dụng phổ biến: Netflix, YouTube, YouTube Kids, Pops Kid, VieON, Zing TV, FPT Play, Clip TV,
    • Galaxy Play (Fim+), Spotify, Nhaccuatui, Trình duyệt web, MyTV, VTVcab ON, TV 360
    • Điều khiển bằng giọng nói: Google Assistant (Chưa có tiếng Việt), Alexa (Chưa có tiếng Việt), Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, LG Voice Search – tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt, Nhận diện giọng nói LG Voice Regconition
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV: Airplay 2Screen Mirroring
    • Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà: AI ThinQHomeKit
    • Remote thông minh: Magic Remote
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: LG TV Plus
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: 4K Upscaler, FilmMaker Mode, HDR Dynamic Tone Mapping, HLG, Image
    • Enhancing, Face Enhancing, HDR 10 Pro, Dimming Algorithm
    • Công nghệ âm thanh:, AI Acoustic Tuning, AI Sound, Clear Voice III, LG Sound Sync
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 123.5 cm – Cao 78.7 cm – Dày 26 cm
    • Khối lượng có chân:15.4 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 123.5 cm – Cao 71.5 cm – Dày 5.7 cm
    • Khối lượng không chân: 14 kg
    • Nơi sản xuất: Indonesia
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Hãng: LG
    14,280,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Sharp Inverter 165 lít SJ-X176E-DS

    Tủ lạnh Sharp Inverter 165 lít SJ-X176E-DS

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích tổng:  165 lít
    • Dung tích sử dụng:  150 lít
    • Số người sử dụng:  2 – 3 người
    • Dung tích ngăn đá:  35 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:  115 lít
    • Công nghệ Inverter:  Tủ lạnh Inverter
    • Điện năng tiêu thụ:  ~ 0.78 kW/ngày
    • Chế độ tiết kiệm điện:  Công nghệ J-Tech Inverter
    • Công nghệ làm lạnh:  J-tech Inverter ——Sharp
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:  Bộ khử mùi phân tử bạc Nano Ag+
    • Tiện ích:  Inverter tiết kiệm điện, Làm đá nhanh
    • Kiểu tủ:  Ngăn đá trên
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:  Thép không gỉ
    • Chất liệu khay ngăn:  Kính chịu lực
    • Kích thước – Khối lượng:  Cao 128.1 cm – Rộng 53.3 cm – Sâu 60 cm – Nặng 32 kg
    • Nơi sản xuất:  Thái Lan
    • Năm ra mắt:  2017
    • Hãng:  Sharp.

     

    1,800,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Sharp Inverter 165 lít SJ-X176E-SL

    Tủ lạnh Sharp Inverter 165 lít SJ-X176E-SL

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích tổng:  165 lít
    • Dung tích sử dụng:  150 lít
    • Số người sử dụng:  3 – 5 người
    • Dung tích ngăn đá:  35 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:  115 lít
    • Công nghệ Inverter:  Tủ lạnh Inverter
    • Chế độ tiết kiệm điện khác:  Công nghệ J-Tech Inverter
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:  Bộ khử mùi phân tử bạc Nano Ag+
    • Tiện ích:  Làm đá nhanh
    • Kiểu tủ:  Ngăn đá trên
    • Số cửa:  2 cửa
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:  Thép không gỉ
    • Chất liệu khay ngăn:  Kính chịu lực
    • Kích thước – Khối lượng:  Cao 128.1 cm – Rộng 58.7 cm – Sâu 53.3 cm – Nặng 32 kg
    • Đèn chiếu sáng:  Đèn LED
    • Nơi sản xuất:  Thái Lan
    • Năm ra mắt:  2017
    1,800,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Sharp Inverter 165 lít SJ-X176E-DSS

    Tủ lạnh Sharp Inverter 165 lít SJ-X176E-DSS

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích tổng:  165 lít
    • Dung tích sử dụng:  150 lít
    • Số người sử dụng:  3 – 5 người
    • Dung tích ngăn đá:  35 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:  115 lít
    • Công nghệ Inverter:  Tủ lạnh Inverter
    • Chế độ tiết kiệm điện khác:  Công nghệ J-Tech Inverter
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:  Bộ khử mùi phân tử bạc Nano Ag+
    • Tiện ích:  Làm đá nhanh
    • Kiểu tủ:  Ngăn đá trên
    • Số cửa:  2 cửa
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:  Thép không gỉ
    • Chất liệu khay ngăn:  Kính chịu lực
    • Kích thước – Khối lượng:  Cao 127.5 cm – Rộng 53.5 cm – Sâu 56 cm – Nặng 32 kg
    • Đèn chiếu sáng:  Đèn LED
    • Nơi sản xuất:  Thái Lan
    • Năm ra mắt:  2017
    1,800,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Sharp Inverter 678 lít SJ-FX680V-ST

    Tủ lạnh Sharp Inverter 678 lít SJ-FX680V-ST

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích tổng:678 lít
    • Dung tích sử dụng:605 lít
    • Số người sử dụng:Trên 7 người
    • Dung tích ngăn đá:211 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:394 lít
    • Công nghệ Inverter:Tủ lạnh Inverter
    • Chế độ tiết kiệm điện khác:Công nghệ máy nén biến tần Inverter
    • Công nghệ làm lạnh:Hệ thống làm lạnh kép Hybrid Cooling
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:Bộ lọc với các phân tử Ag+Cu
    • Công nghệ bảo quản thực phẩm:Ngăn làm lạnh kép Hybrid cooling giữ lâu thực phẩm
    • Tiện ích:Làm đá nhanh, Bảng điều khiển bên ngoài, Chuông báo cửa mở
    • Kiểu tủ:Tủ lớn – Side by side
    • Số cửa:4 cửa
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:Sơn tĩnh điện
    • Chất liệu khay ngăn:Kính chịu lực
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 183 cm – Rộng 89 cm – Sâu 77 cm – Nặng 103 kg
    • Nơi sản xuất:Thái Lan
    6,450,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Sharp inverter 678 lít SJ-FX680V-WH

    Tủ lạnh Sharp inverter 678 lít SJ-FX680V-WH

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích tổng:678 lít
    • Dung tích sử dụng:605 lít
    • Số người sử dụng:Trên 7 người
    • Dung tích ngăn đá:211 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:394 lít
    • Công nghệ Inverter:Tủ lạnh Inverter
    • Chế độ tiết kiệm điện khác:Công nghệ máy nén biến tần Inverter
    • Công nghệ làm lạnh:Hệ thống làm lạnh kép Hybrid Cooling
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:Bộ lọc với các phân tử Ag+Cu
    • Công nghệ bảo quản thực phẩm:Ngăn làm lạnh kép Hybrid cooling giữ lâu thực phẩm
    • Tiện ích:Làm đá nhanh, Bảng điều khiển bên ngoài, Chuông báo cửa mở
    • Kiểu tủ:Tủ lớn – Side by side
    • Số cửa:4 cửa
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:Thép không gỉ
    • Chất liệu khay ngăn:Kính chịu lực
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 183 cm – Rộng 89 cm – Sâu 77 cm – Nặng 110 kg
    • Đèn chiếu sáng:Đèn LED
    • Nơi sản xuất:Thái Lan
    6,450,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa 2 chiều Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-Z24TKH-8

    Điều hòa 2 chiều Panasonic Inverter 2.5 HP CU/CS-Z24TKH-8

    • Tổng quan
    • Công suất làm lạnh: 2.5 HP – 23.700 BTU
    • Công suất sưởi ấm: 27.300 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 120 m3)
    • Công nghệ Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Loại máy: Điều hoà 2 chiều (có sưởi ấm)
    • Công suất tiêu thụ trung bình: 2.1 kW/h
    • Nhãn năng lượng tiết kiệm điện: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.58)
    • Tính năng
    • Tiện ích: Có sưởi ấm (điều hòa 2 chiều), Làm lạnh nhanh tức thì, Tự khởi động lại khi có điện, Chức năng tự chuẩn đoán lỗi, Hẹn giờ bật tắt máy, Chế độ vận hành khi ngủ
    • Chế độ tiết kiệm điện: Có
    • Kháng khuẩn khử mùi: Cảm biến bụi điều khiển hệ thống Nanoe-G
    • Chế độ làm lạnh nhanh: Công nghệ iAuto-X
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống, trái phải tự động
    • Thông tin chung
    • Thông tin cục lạnh: Dài 112 cm – Cao 30.2 cm – Dày 24.1 cm – Nặng 13 kg
    • Thông tin cục nóng: Dài 87.5 cm – Cao 69.5 cm – Dày 32 cm – Nặng 49 kg
    • Loại Gas sử dụng: R-32
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tiêu chuẩn 10 m – Tối thiểu 3 m – Tối đa 30 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 20 m
    • Nơi lắp ráp: Malaysia
    • Năm ra mắt: 2017
    32,800,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Casper 2 Chiều EH-09TL22

    Dieu Hoa 2 Chieu 9000btu Casper Eh09tl22 SYY4Tl
    Dieu Hoa 2 Chieu 9000btu Casper Eh09tl22 SYY4Tl

    Điều Hòa Casper 2 Chiều EH-09TL22

    Loại máy: Điều hòa hai chiều
    Kiểu máy: Treo tường
    Công suất: 9000 BTU
    CÔNG NGHỆ
    Tấm lọc: Multi-filter AirFresh
    Chế độ lọc: Kháng bụi
    Công nghệ làm lạnh nhanh: I FEEL
    Tính năng: Chế độ điều chỉnh nhiệt độ chính xác iFeel
    THÔNG TIN CHUNG
    Sử dụng ga: R410A
    Xuất xứ: Thái Lan

     

     

     

    2,840,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa 2 chiều Casper Inverter 12000 BTU GH-12TL32

    Dieu Hoa Casper 2 Chieu Inverter 9000btu Gh09tl32 2hO778
    Dieu Hoa Casper 2 Chieu Inverter 9000btu Gh09tl32 2hO778

    Điều hòa 2 chiều Casper Inverter 12000 BTU GH-12TL32

    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy:Điều hòa 2 chiều (có sưởi ấm)
    • Inverter:Điều hòa Inverter
    • Công suất làm lạnh:1.5 HP – 12.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
    • Công suất sưởi ấm:12.000 BTU
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:Hệ thống lưới lọc đa chiều Airfresh
    • Công nghệ tiết kiệm điện:Eco
    • Công nghệ làm lạnh nhanh:Turbo
    • Tiện ích:Có sưởi ấmHẹn giờ bật tắt máyTự khởi động lại khi có điện
    • Tiêu thụ điện:1.21 kW/h
    • Nhãn năng lượng:5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.46)
    • Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Độ ồn trung bình:57/62 db
    • Chất liệu dàn tản nhiệt:Dàn tản nhiệt đồng mạ vàng, Lá tản nhiệt bằng nhôm
    • Loại Gas:R-32
    • Nơi lắp ráp:Thái Lan
    • Dòng sản phẩm:2020
    • Bảo hành chính hãng:36 tháng
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh:Dài 79.2 cm – Cao 29.2 cm – Dày 20.1 cm – Nặng 8.5 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng:Dài 78.0 cm – Cao 54.5 cm – Dày 28.5 cm – Nặng 25 kg
    • Kích thước ống đồng:6/10
    • Dòng điện vào:Dàn lạnh
    • Hãng:Casper.
    5,290,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 2 chiều Inverter 9.000BTU GH-09TL32

    Dieu Hoa Casper 2 Chieu Inverter 9000btu Gh09tl32 2hO778
    Dieu Hoa Casper 2 Chieu Inverter 9000btu Gh09tl32 2hO778

    Điều hòa Casper 2 chiều Inverter 9.000BTU GH-09TL32

    ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    Loại máy
    Điều hòa hai chiều
    Kiểu máy
    Treo tường
    Tính năng nổi bật
    Công nghệ Inverter
    Công suất
    9000 BTU
    CÔNG NGHỆ
    Tấm lọc
    Hệ thống lưới lọc đa chiều Airfresh
    Chế độ lọc
    Kháng bụi
    Công nghệ làm lạnh nhanh
    Turbo
    Tính năng
    Tự khởi động lại khi có điện, Hẹn giờ bật tắt máy, Làm lạnh nhanh tức thì, Có sưởi ấm, Cơ chế chống nấm mốc Anti-Fungusproof, Cánh đảo gió hình vây phân bổ tối ưu luồng không khí tươi mới
    THÔNG TIN CHUNG
    Sử dụng ga
    R32
    Xuất xứ
    Thái Lan
    Bảo hành
    36 tháng
    5,440,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa 1 chiều Casper Inverter 1.5 HP IC-12TL32

    Dieu Hoa Casper 1 Chieu Inverter 9000btu Gc09tl32 AOKq3P
    Dieu Hoa Casper 1 Chieu Inverter 9000btu Gc09tl32 AOKq3P

    Điều hòa 1 chiều Casper Inverter 1.5 HP IC-12TL32

     
    4,200,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt lồng ngang Electrolux 11Kg EWF1142BESA

    Máy giặt lồng ngang Electrolux 11Kg EWF1142BESA

    ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM
    Kiểu máy giặt
    Cửa ngang
    Kiểu lồng giặt
    Lồng ngang
    Khối lượng giặt
    11 kg
    Tốc độ quay vắt (vòng/ phút)
    1200 vòng/phút
    Truyền động
    Bằng dây Curoa
    Bảng điều khiển
    Tiếng Anh
    CÔNG NGHỆ
    Chế độ giặt
    17 chương trình giặt
    Công nghệ giặt
    Công nghệ UltraMix, Sensor Wash, Vapour Care
    Thiết kế lồng giặt
    Lồng giặt Hive
    Tính năng
    Giặt bằng nước nóng, Hẹn giờ, Khóa trẻ em, Giặt hơi nước diệt khuẩn, Thêm đồ khi đang giặt
    THÔNG TIN CHUNG
    Số người sử dụng
    4 – 5 người (7.5 – 8.5 Kg)
    8,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Electrolux Inverter 11 kg EWF1142BEWA Mẫu 2019

    Máy giặt Electrolux Inverter 11 kg EWF1142BEWA Mẫu 2019

    • Thông tin chung
    • Loại máy giặt:Cửa trước
    • Lồng giặt:Lồng ngang
    • Khối lượng giặt:11 Kg
    • Tốc độ quay vắt:1400 vòng/phút
    • Hiệu suất sử dụng điện:14.6 Wh/ kg
    • Inverter:
    • Kiểu động cơ:Truyền động dây Curoa
    • Công nghệ giặt
    • Chương trình hoạt động:17 chương trình giặt
    • Công nghệ:Công nghệ cảm biến Sensor Wash, Lồng giặt Lily, Công nghệ UltraMix hoà tan nước giặt hiệu quả, Giặt hơi nước Vapour Care
    • Tiện ích:Thêm quần áo khi máy đang giặt, Giặt nước nóng, Khóa trẻ em, Công nghệ Inverter – Tiết kiệm điện, Giặt hơi nước, Vệ sinh lồng giặt, Hẹn giờ giặt xong, Chương trình giặt nhanh
    • Tổng quan
    • Chất liệu lồng giặt:Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:Kính chịu lực
    • Bảng điều khiển:Song ngữ Anh – Việt có nút xoay, cảm ứng và màn hình hiển thị
    • Số người sử dụng:Từ trên 6 người (Trên 8.5 kg)
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 85 cm – Ngang 60 cm – Sâu 67 cm – Nặng 74.2 kg
    • Nơi sản xuất:Thái Lan
    • Năm ra mắt:2019
    • Hãng:Electrolux.
    8,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    MÁY GIẶT ELECTROLUX 10KG EWF1023BESA

    MÁY GIẶT ELECTROLUX 10KG EWF1023BESA

    Đặc điểm sản phẩm
    Model: EWF1023BESA
    Màu sắc: Xám
    Nhà sản xuất: Electrolux
    Xuất xứ: Thái Lan
    Thời gian bảo hành: 24 tháng
    Địa điểm bảo hành: Chính Hãng
    Loại máy giặt: Cửa trước
    Kiểu lồng giặt: Lồng ngang
    Khối lượng giặt: 10 kg
    Chế độ giặt: 17 chương trình giặt
    Động cơ dẫn động: Truyền động dây Curoa
    Công nghệ Inverter: Có Inverter
    Tốc độ quay vắt: 1200 vòng/phút
    Chất liệu lồng giặt: Thép không gỉ
    Khóa an toàn:
    Cài đặt hẹn giờ:
    6,786,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Electrolux Inverter 10 kg EWF1023BEWA Mẫu 2019

    Máy giặt Electrolux Inverter 10 kg EWF1023BEWA Mẫu 2019

    • Thông tin chung
    • Loại máy giặt:Cửa trước
    • Lồng giặt:Lồng ngang
    • Khối lượng giặt:10 Kg
    • Tốc độ quay vắt:1200 vòng/phút
    • Hiệu suất sử dụng điện:14.2 Wh/kg
    • Inverter:
    • Kiểu động cơ:Truyền động dây Curoa
    • Công nghệ giặt
    • Chương trình hoạt động:16 chương trình
    • Công nghệ:Công nghệ cảm biến Sensor Wash, Lồng giặt Lily, Công nghệ UltraMix hoà tan nước giặt hiệu quả, Giặt hơi nước Vapour Care
    • Tiện ích:Giặt nước nóng, Thêm quần áo khi máy đang giặt, Khóa trẻ em, Công nghệ Inverter – Tiết kiệm điện, Giặt hơi nước, Vệ sinh lồng giặt, Hẹn giờ giặt xong, Chương trình giặt nhanh
    • Tổng quan
    • Chất liệu lồng giặt:Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:Kính chịu lực
    • Bảng điều khiển:Song ngữ Anh – Việt có nút xoay, cảm ứng và màn hình hiển thị
    • Số người sử dụng:Từ trên 6 người (Trên 8.5 kg)
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 85 cm – Ngang 60 cm – Sâu 67 cm – Nặng 71.2 kg
    • Nơi sản xuất:Thái Lan
    • Năm ra mắt:2019
    • Hãng:Electrolux
    6,786,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt Electrolux Inverter 8 kg EWF8024ADSA

    May Giat Electrolux Ewf8024adsa 1 Org
    May Giat Electrolux Ewf8024adsa 1 Org

    Máy giặt Electrolux Inverter 8 kg EWF8024ADSA

    • Thông tin chung
    • Loại máy giặt:Cửa trước
    • Lồng giặt:Lồng ngang
    • Khối lượng giặt:8 Kg
    • Tốc độ quay vắt:1200 vòng/phút
    • Hiệu suất sử dụng điện:15 Wh/kg
    • Inverter:
    • Kiểu động cơ:Truyền động dây Curoa
    • Công nghệ giặt
    • Chương trình hoạt động:15 Chương trình
    • Công nghệ giặt:Công nghệ Oko MixLồng giặt LilyGiặt hơi nước Vapour Care
    • Tiện ích:Thêm quần áo khi máy đang giặtKhóa trẻ emGiặt nước nóngGiặt hơi nướcCông nghệ Inverter tiết kiệm điệnVệ sinh lồng giặtHẹn giờ giặt xongChương trình giặt nhanh
    • Tổng quan
    • Chất liệu lồng giặt:Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy:Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:Kính chịu lực
    • Bảng điều khiển:Song ngữ Anh – Việt có nút xoay, nút nhấn và màn hình hiển thị
    • Số người sử dụng:Từ trên 6 người (Trên 8.5 kg)
    • Kích thước – Khối lượng:Cao 85 cm – Ngang 60 cm – Sâu 57.5 cm – Nặng 65.8 kg
    • Nơi sản xuất:Thái Lan
    • Dòng sản phẩm:2019
    • Bảo hành chính hãng:24 tháng
    • Hãng:
    4,590,000
  • You've just added this product to the cart:

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo - KG43A3

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo – KG43A3

    • Điện áp/tần số sử dụng AV 220V/50Hz
    • Block QD-28h Môi chất lạnh R134a
    • Công suất lạnh 85W
    • Công suất nóng 500W
    • Khoang chứa Khoang khử trùng
    • Kích thước ngoài 32.8x36x103.5cm
    • Trọng lượng 15.2kg
    3,550,000
  • You've just added this product to the cart:

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG41H

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG41H

    • Hãng sản xuất: KANGAROO
    • Tính năng: Làm lạnh, đun nước
    • Dung tích bình lạnh: 2 lít
    • Dung tích bình nóng: 5 lít
    • Nhiệt độ lạnh (độ C): 2 độ C
    • Nhiệt độ nóng (độ C): 85 độ C
    • Công suất làm nóng (W): 500
    • Công suất làm lạnh (W) 100
    • Nguồn điện AV: 220V/50Hz
    • Kích thước (mm): 375 x 415 x 1080
    • Trọng lượng (g): 19
    3,980,000
  • You've just added this product to the cart:

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG39H

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG39H

    • iện áp/tần số sử dụng: AV 220V/50Hz
    • Block QD-28h: Môi chất lạnh R134a
    • Công suất lạnh: 100W
    • Giàn nóng: Dạng Lưới
    • Bình chứa nước lạnh: Dung tích 2L/h, bình Inox 304
    • Nhiệt độ làm lạnh: oC
    • Điều khiển nhiệt độ: Số lạnh(thermostat)
    • Công suất nóng: 500W
    • Bình chứa nước nóng: Dùng tích 5L/h, bình Inox 304
    • Nhiệt độ làm nóng: >=90oC
    • Thiết bị đun nóng trực tiếp: Trực tiếp
    • Điều khiển nhiệt độ: Zole lưỡng kim
    • Công cụ bảo vệ quá nhiệt: Zole lưỡng kim
    • Hệ thống làm lạnh: Hệ thống làm lạnh trực tiếp
    • Khoang chứa: chứa bình nước
    4,490,000
  • You've just added this product to the cart:

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG36H

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG36H

    • Tiện dụng, dễ dùng với 2 vòi riêng biệt nóng, lạnh.
    • Làm lạnh bằng Block LG, môi chất R134A
    • Bầu đun bằng thép không gỉ.
    • Thiết kế vững chãi.
    • Kiểu dáng sang trọng, màu sắc trang nhã
    • Nhiệt độ làm lạnh: 2-10 độ C
    • Nhiệt độ làm nóng: 85-95 độ C
    • Điện áp: 220V/50Hz
    • Khối lượng: 14,6Kg
    • Kích thước: 35x36x99,5 cm
    • Công suất: CS Nóng: 500W – CS Lạnh 100W
    3,550,000
  • You've just added this product to the cart:

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG40H

    Cây nước nóng lạnh Kangaroo KG40H

    • Điện áp/tần số sử dụng: AV 220V/50Hz
    • Block QD-28h: Môi chất lạnh R134a
    • Công suất lạnh: 90W
    • Giàn nóng: Dạng Lưới
    • Bình chứa nước lạnh: Dung tích 6L/h, bình Inox 304
    • Nhiệt độ làm lạnh: 2oC – 10oC
    • Điều khiển nhiệt độ: Số lạnh(thermostat)
    • Công suất nóng: 530W
    • Bình chứa nước nóng: Dùng tích 5L/h, bình Inox 304
    • Nhiệt độ làm nóng: 85oC ~ 95oC
    • Thiết bị đun nóng trực tiếp: Trực tiếp
    • Điều khiển nhiệt độ: Zole lưỡng kim
    • Công cụ bảo vệ quá nhiệt: Zole lưỡng kim
    • Khoang chứa: Khoang lạnh
    • Kích thước ngoài: 40.5 x 39.5 x 113.5 cm
    3,850,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lọc nước RO nóng lạnh Kangaroo KG61A3

    Máy lọc nước RO nóng lạnh Kangaroo KG61A3

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Loại máy: Máy lọc nước R.O tích hợp nóng lạnh
    • Số lõi lọc: 5 lõi
    • Công nghệ lọc: Công nghệ lọc RO
    • Dung tích bình chứa nước: Bình nước nóng 1.8 lít, nước lạnh 3 lít
    • Công suất lọc nước: 10 lít/giờ
    • Kháng khuẩn: Lọc RO loại bỏ tạp chất và vi khuẩn
    • Tiện ích: Khóa an toàn, Có 2 vòi lấy nước nóng lạnh
    • Kích thước: Rộng 30 cm – Sâu 39.5 cm – Cao 111 cm
    • Thương hiệu: Việt Nam
    • Nơi sản xuất: Trung Quốc
    5,780,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy lọc nước Kangaroo KG104A-VTUX

    Nơi nhập dữ liệu

    Máy lọc nước Kangaroo KG104A-VTUX

    • Máy lọc nước Kangaroo, máy lọc nước R.O.
    • Màng R.O Filmtec Made in KOREA.
    • Công nghệ NANO SILVER.
    • Loại bỏ vi khuẩn, amip ăn não người trong nguồn nước.
    • Tạo khoáng chất cần thiết cho cơ thể.
    • Bộ lọc gồm 7 lõi
    • Công suất > 10 lít/giờ
    • Điện áp: 24V
    • Công suất: > 10 lít/ giờ
    • Khối lượng: 21,5Kg
    • Kích thước: 45x32x90 cm
    4,600,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ đông Alaska BCD-3068C 250 lít

    Tủ đông Alaska BCD-3068C 250 lít

    • Thông tin chung
    • Model: BCD-3068C
    • Màu sắc: Trắng
    • Nhà sản xuất: ALASKA
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    • Thời gian bảo hành: 24 tháng
    • Tổng quan tủ đông
    • Số ngăn tủ đông: 2 ngăn đông, mát
    • Tính năng tủ đông
    • Loại tủ: 1 ngăn đông – 1 ngăn mát
    • Số cửa tủ đông: 2 cửa
    • Dung tích: 250 lít
    • Công suất: 90 W
    • Nhiệt độ ngăn đông: ≤-18°C
    • Nhiệt độ ngăn mát: -5°C ~ 9°C
    • Điện năng tiêu thụ: 0.59 kW/24h
    • Loại gas: R-600a
    • Làm lạnh nhanh: Có
    • Tiết kiệm điện: Có
    • Dàn lạnh: Ống đồng
    • Kích thước & Khối lượng
    • Kích thước thùng: 510x800x1040 mm
    • Khối lượng thùng (kg): 50 kg
    •  
    5,300,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ đông ALASKA BCD-5568N 550 lít

    Tủ đông ALASKA BCD-5568N 550 lít

    • Hãng sản xuất: Alaska
    • Xuất xứ: Chính hãng
    • Bảo hành: 24 tháng
    • Loại tủ: Tủ đông mát 2 cửa nắp dỡ
    • Tên sản phẩm: Tủ đông mát Alaska BCD-5568N
    • Model: BCD-5568N
    • Dung tích (L): 550
    • Trọng lượng (Kg): 61
    • Kích thước tủ (D x R x C mm): 1356 x 740 x 908
    • Điện năng tiêu thụ (KW/24h): 0.88
    • Công suất(W): 130
    • Điện áp (V): 220v/50Hz
    • Điều chỉnh nhiệt độ: Có
    • Nhiệt độ ngăn đông: ≤ -18℃
    • Nhiệt độ ngăn mát: -5℃ ∼ 9℃
    • Khóa tủ: Có
    • Gas: R600A
    6,936,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ đông Alaska BCD-5068N 500 lít

    Tủ đông Alaska BCD-5068N 500 lít

    • Thông tin chung
    • Model: BCD-5068N
    • Màu sắc: Trắng
    • Nhà sản xuất: ALASKA
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    • Thời gian bảo hành: 24 tháng
    • Tổng quan tủ đông
    • Số ngăn tủ đông: 2 ngăn đông, mát
    • Tính năng tủ đông
    • Loại tủ: 1 ngăn đông – 1 ngăn mát
    • Số cửa tủ đông: 2 cửa
    • Dung tích: 500 lít
    • Công suất: 120 W
    • Nhiệt độ ngăn đông: ≤-18°C
    • Nhiệt độ ngăn mát: -5°C ~ 9°C
    • Điện năng tiêu thụ: 0.79 kW/24h
    • Loại gas: R-600a
    • Làm lạnh nhanh: Có
    • Tiết kiệm điện: Có
    • Dàn lạnh: Thường
    • Kích thước & Khối lượng
    • Kích thước thùng: 1400x720x890 mm
    • Khối lượng thùng (kg): 60 kg
    6,450,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ đông mát 250 lít Alaska BCD-3068N

    Tủ đông mát 250 lít Alaska BCD-3068N

    • Hãng sản xuất: Alaska
    • Xuất xứ: Chính hãng
    • Bảo hành: 24 tháng
    • Loại tủ: Tủ đông mát 2 cửa nắp dỡ
    • Tên sản phẩm: Tủ đông mát Alaska BCD-3068N
    • Model: BCD-3068N
    • Dung tích (L): 250
    • Trọng lượng (Kg): 43
    • Kích thước tủ (D x R x C mm): 930 x 610 x 865
    • Điện năng tiêu thụ (KW/24h): 0.59
    • Công suất(W): 90
    • Điện áp (V): 220v/50Hz
    • Điều chỉnh nhiệt độ: Có
    • Nhiệt độ ngăn đông: ≤ -18℃
    • Nhiệt độ ngăn mát: -5℃ ∼ 9℃
    • Khóa tủ: Có
    • Gas: R600A
    4,600,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ đông Alaska BCD-3067N 250 lít

    Tủ đông Alaska BCD-3067N 250 lít

    • Thông tin chung
    • Model: BCD-3067N
    • Màu sắc: Trắng
    • Nhà sản xuất: ALASKA
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    • Thời gian bảo hành: 24 tháng
    • Tổng quan tủ đông
    • Số ngăn tủ đông: 2 ngăn đông, mát
    • Tính năng tủ đông
    • Loại tủ: 1 ngăn đông – 1 ngăn mát
    • Số cửa tủ đông: 2 cửa
    • Dung tích: 250 lít
    • Công suất: 90 W
    • Nhiệt độ ngăn đông: ≤-18°C
    • Nhiệt độ ngăn mát: -5°C ~ 9°C
    • Điện năng tiêu thụ: 0.59 kW/24h
    • Loại gas: R-600a
    • Làm lạnh nhanh: Có
    • Tiết kiệm điện: Có
    • Dàn lạnh:Thường
    • Kích thước & Khối lượng
    • Kích thước thùng: 510x800x1040 mm
    • Khối lượng thùng (kg): 50 kg
    4,500,000