Cửa hàng

  • You've just added this product to the cart:

    Google Tivi Sony 4K 55 inch KD-55X80K

    Google Tivi Sony 4k 43 Inch Kd 43x80k
    Google Tivi Sony 4k 43 Inch Kd 43x80k

    Google Tivi Sony 4K 55 inch KD-55X80K

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: Google TV
    • Kích cỡ màn hình: 55 inch
    • Độ phân giải: 4K (Ultra HD)
    • Loại màn hình: LED nền (Direct LED)
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: Auto Mode, Bộ xử lý X1 4K HDR, Chuyển động mượt Motionflow XR 200, Dolby Vision, HDR10, HLG, Kiểm soát đèn nền Direct LED Frame Dimming, Nâng cấp hình ảnh 4K X-Reality PRO, Tăng cường màu sắc Triluminos Pro
    • Tần số quét thực: 50 Hz
    • Công nghệ âm thanh: Bộ khuếch đại âm thanh S-Master Digital Amplifier, Dolby Atmos, Dolby Audio, DTS, DTS Digital Surround, Tăng chất lượng âm thanh với loa X-Balanced, Âm thanh vòm S-Force Front Surround
    • Tổng công suất loa: 20W
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
    • Hệ điều hành: Google TV
    • Ứng dụng phổ biến: FPT Play, Galaxy Play (Fim+), Google Play, Netflix, VieON, YouTube
    • Điều khiển bằng giọng nói: Google Assistant có tiếng Việt
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV: AirPlay 2Chromecast
    • Remote thông minh: Remote tích hợp tích micro tìm kiếm giọng nói (RMF-TX800P)
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Ứng dụng Android TV
    • Tiện ích thông minh khác: Micro tích hợp trên TV điều khiển giọng nói rảnh tay
    • Cổng kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng mạng LANWifi
    • Kết nối không dây: Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động)
    • USB: 2 cổng USB A
    • Cổng nhận hình ảnh, âm thanh: 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite
    • Cổng xuất âm thanh: 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC)
    • Thông tin lắp đặt
    • Bộ nhớ trong: Hãng không công bố
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 123.3 cm – Cao 78.3 cm – Dày 33.9 cm
    • Khối lượng có chân: 16.9 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 123.3 cm – Cao 71.3 cm – Dày 7.2 cm
    • Khối lượng không chân: 15.9 kg
    • Chất liệu chân đế: Nhựa
    • Chất liệu viền tivi: Nhựa
    • Nơi sản xuất: Malaysia
    • Năm ra mắt: 2022
    • Hãng: Sony.
    14,500,000
  • You've just added this product to the cart:

    Google Tivi Sony 4K 50 inch KD-50X80K

    Google Tivi Sony 4k 43 Inch Kd 43x80k
    Google Tivi Sony 4k 43 Inch Kd 43x80k

    Google Tivi Sony 4K 50 inch KD-50X80K

    • Thông tin chung
    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: Google TV
    • Kích cỡ màn hình: 50 inch
    • Độ phân giải: 4K (Ultra HD)
    • Loại màn hình: LED nền (Direct LED)
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: Auto ModeBộ xử lý X1 4K HDR, Chuyển động mượt Motionflow XR 200, Dolby Vision, HDR10, HLG, Kiểm soát đèn nền Direct LED Frame Dimming, Nâng cấp hình ảnh 4K X-Reality PRO, Tăng cường màu sắc Triluminos Pro
    • Tần số quét thực: 50 Hz
    • Công nghệ âm thanh: Bộ khuếch đại âm thanh S-Master Digital Amplifier, Dolby Atmos, Dolby Audio, DTS, DTS Digital Surround, Tăng chất lượng âm thanh với loa X-Balanced, Âm thanh vòm S-Force Front Surround
    • Tổng công suất loa: 20W
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
    • Hệ điều hành: Google TV
    • Ứng dụng phổ biến: FPT Play, Galaxy Play (Fim+), Google Play, Netflix, VieON, YouTube
    • Điều khiển bằng giọng nói: Google Assistant có tiếng Việt
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV: AirPlay 2Chromecast
    • Remote thông minh: Remote tích hợp tích micro tìm kiếm giọng nói (RMF-TX800P)
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Ứng dụng Android TV
    • Tiện ích thông minh khác: Micro tích hợp trên TV điều khiển giọng nói rảnh tay
    • Cổng kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng mạng LANWifi
    • Kết nối không dây: Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động)
    • USB: 2 cổng USB A
    • Cổng nhận hình ảnh, âm thanh: 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite
    • Cổng xuất âm thanh: 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC)
    • Thông tin lắp đặt
    • Bộ nhớ trong: Hãng không công bố
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 111.9 cm – Cao 71.6 cm – Dày 28.8 cm
    • Khối lượng có chân: 13 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 111.9 cm – Cao 64.9 cm – Dày 7 cm
    • Khối lượng không chân: 12.4 kg
    • Chất liệu chân đế: Nhựa
    • Chất liệu viền tivi: Nhựa
    • Nơi sản xuất: Malaysia
    • Năm ra mắt: 2022
    • Hãng: Sony.
    15,010,000
  • You've just added this product to the cart:

    Google Tivi Sony 4K 43 inch KD-43X80K

    Google Tivi Sony 4k 43 Inch Kd 43x80k
    Google Tivi Sony 4k 43 Inch Kd 43x80k

    Google Tivi Sony 4K 43 inch KD-43X80K

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: Google TV
    • Kích cỡ màn hình: 43 inch
    • Độ phân giải: 4K (Ultra HD)
    • Loại màn hình: LED nền (Direct LED)
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: Auto Mode, Bộ xử lý X1 4K HDR, Chuyển động mượt Motionflow XR 200, Dolby Vision, HDR10, HLG, Kiểm soát đèn nền Direct LED Frame Dimming, Nâng cấp hình ảnh 4K X-Reality PRO, Tăng cường màu sắc Triluminos Pro
    • Tần số quét thực: 50 Hz
    • Công nghệ âm thanh: Bộ khuếch đại âm thanh S-Master Digital Amplifier, Dolby Atmos, Dolby Audio, DTS, DTS Digital Surround, Tăng chất lượng âm thanh với loa X-Balanced, Âm thanh vòm S-Force Front Surround
    • Tổng công suất loa: 20W
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
    • Hệ điều hành: Google TV
    • Ứng dụng phổ biến: FPT Play, Galaxy Play (Fim+), Google Play, Netflix, VieON, YouTube
    • Điều khiển bằng giọng nói: Google Assistant có tiếng Việt
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV: AirPlay 2Chromecast
    • Remote thông minh: Remote tích hợp tích micro tìm kiếm giọng nói (RMF-TX800P)
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Ứng dụng Android TV
    • Tiện ích thông minh khác: Micro tích hợp trên TV điều khiển giọng nói rảnh tay
    • Cổng kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng mạng LANWifi
    • Kết nối không dây: Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động)
    • USB: 2 cổng USB A
    • Cổng nhận hình ảnh, âm thanh: 4 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite
    • Cổng xuất âm thanh: 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC)
    • Thông tin lắp đặt
    • Bộ nhớ trong: Hãng không công bố
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 96.4 cm – Cao 62.9 cm – Dày 28.8 cm
    • Khối lượng có chân: 10.7 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 96.4 cm – Cao 56.3 cm – Dày 6.9 cm
    • Khối lượng không chân: 10.1 kg
    • Chất liệu chân đế: Nhựa
    • Chất liệu viền tivi: Nhựa
    • Nơi sản xuất: Malaysia
    • Năm ra mắt: 2022
    • Hãng: Sony.

     

    13,010,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper inverter 1.5 HP HC-12IA32

    1
    1

    Điều hòa Casper inverter 1.5 HP HC-12IA32

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Xuất xứ : Thương hiệu : Thái Lan – Sản xuất tại : Thái Lan
    Loại Gas lạnh : R-32
    Loại máy : Inverter (tiết kiệm điện)
    Công suất làm lạnh : 1.5 HP (1.5 Ngựa) ~ 12.000 Btu/h
    Sử dụng cho phòng : Diện tích 16 – 20 m² hoặc 48 – 60 m³ khí (thích hợp cho phòng khách văn phòng)
    Nguồn điện (Ph/V/Hz) : 1 Pha 220 – 240 V 50Hz
    Công suất tiêu thụ điện : 1.23 kW
    Kích thước ống đồng Gas (mm) : 6.35 / 9.52
    Chiều dài ống gas tối đa (m) : 20 m
    Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) : 10 m
    Hiệu suất năng lượng CSPF : 4.48
    Nhãn năng lượng tiết kiệm điện : 5 sao
    DÀN LẠNH
    Kích thước dàn lạnh (mm) : 256 x 830 x 195 mm
    Trọng lượng dàn lạnh (Kg) : 7.5 kg
    DÀN NÓNG
    Kích thước dàn nóng (mm) : 482 x 660 x 240 mm
    Trọng lượng dàn nóng (Kg) : 22.5 kg
    2,980,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 1.5 HP LC-12FS32

    1
    1

    Điều hòa Casper 1.5 HP LC-12FS32

    • Thông tin chung
    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh không Inverter
    • Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 12.000 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60 m³)
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Lọc bụi mịn PM 2.5
    • Công nghệ tiết kiệm điện: Eco
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: Super
    • Tiện ích: Chế độ chỉ sử dụng quạt Fan Only – chỉ làm mát, không làm lạnh, Chức năng Smart – Tự động cảm biến nhiệt độ phòng, Chức năng tự làm sạch, Cơ chế bảo vệ an toàn kép phát hiện rò rỉ thông minh, Hoạt động siêu êm Quiet, Hẹn giờ bật tắt máy, Làm lạnh nhanh tức thì, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Tự khởi động lại khi có điện
    • Tiêu thụ điện: 1 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 2 sao (Hiệu suất năng lượng 3.45)
    • Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống
    • Độ ồn trung bình: 34/51 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Thái Lan
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 3 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 5 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 83 cm – Cao 24 cm – Dày 19.5 cm – Nặng 7.5 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 80 cm – Cao 54 cm – Dày 25.7 cm – Nặng 26.5 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 15 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 5 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6/12
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: Casper.
    5,330,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Casper 1.5 HP SC-12FS32

    1
    1

    Điều Hòa Casper 1.5 HP SC-12FS32

    Đặc điểm sản phẩm
    Model: SC-12FS32
    Màu sắc: Trắng
    Nhà sản xuất: Casper
    Xuất xứ: Thái Lan
    Thời gian bảo hành: 36 tháng cho toàn máy, máy nén: 60 tháng (1 đổi 1 trong vòng 2 năm)
    Địa điểm bảo hành: Nguyễn Kim
    Loại máy lạnh: 1 chiều
    Công suất: 1.5 HP
    Công nghệ Inverter: Không
    Làm lạnh nhanh: Turbo
    Khử mùi: Lọc bụi tiêu chuẩn
    Tự chẩn đoán lỗi:
    Lưu lượng gió dàn lạnh: 600m3/h
    Gas sử dụng: R32
    Phạm vi hiệu quả: 15-20m2
    Kích thước dàn lạnh (RxSxC): 861 x 296 x 198mm
    Kích thước dàn nóng (RxSxC): 780 x 285 x 545mm
    Khối lượng dàn lạnh: 8.5 kg
    Khối lượng dàn nóng: 26 kg
    4,780,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy Giặt Electrolux Inverter 10kg EWF1024P5WB

    10050502 May Giat Electrolux Inverter 10kg Ewf1024p5wb 1
    10050502 May Giat Electrolux Inverter 10kg Ewf1024p5wb 1

    Máy Giặt Electrolux Inverter 10kg EWF1024P5WB

    Model: EWF1024P5WB
    Màu sắc: Trắng
    Nhà sản xuất: Electrolux
    Xuất xứ: Thái Lan
    Thời gian bảo hành: 24 Tháng
    Địa điểm bảo hành: Tại Nhà
    Loại máy giặt: Máy giặt cửa trước
    Kiểu lồng giặt: Lồng ngang
    Khối lượng giặt: 10 kg
    Chế độ giặt: 15 Chương trình
    Động cơ dẫn động: Eco Inverter
    Công nghệ Inverter:
    Tốc độ quay vắt: 1200 Vòng/Phút
    Chế độ giặt nhanh: 15 phút
    Công suất: 2000W
    Khóa an toàn: Khóa trẻ em
    Kích thước sản phẩm: 600 mm (R) X 659 mm (S) X 850 mm (C) mm
    Kích thước thùng: 645 mm (R) X 718 mm (S) X 870 mm (C) mm
    6,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy Giặt Electrolux Inverter 9kg EWF9024P5WB

    10050498 May Giat Electrolux Inverter 9kg Ewf9024p5wb 1
    10050498 May Giat Electrolux Inverter 9kg Ewf9024p5wb 1

    Máy Giặt Electrolux Inverter 9kg EWF9024P5WB

    Model: EWF9024P5WB
    Màu sắc: Trắng
    Nhà sản xuất: Electrolux
    Xuất xứ: Thái Lan
    Thời gian bảo hành: 24 Tháng
    Địa điểm bảo hành: Tại Nhà
    Loại máy giặt: Máy giặt cửa trước
    Kiểu lồng giặt: Lồng ngang
    Khối lượng giặt: 9 kg
    Chế độ giặt: 15 Chương trình
    Động cơ dẫn động: Eco Inverter
    Công nghệ Inverter:
    Tốc độ quay vắt: 1200 Vòng/Phút
    Chế độ giặt nhanh: 15 phút
    Công suất: 2000W
    Khóa an toàn: Khóa trẻ em
    Kích thước sản phẩm: 600 mm (R) X 659 mm (S) X 850 mm (C) mm
    Kích thước thùng: 645 mm (R) X 718 mm (S) X 870 mm (C) mm
    6,190,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy Giặt Electrolux Inverter 9kg EWF9024D3WB

    EWF9024D3WB
    EWF9024D3WB

    Máy Giặt Electrolux Inverter 9kg EWF9024D3WB

    6,430,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Sharp Inverter 165 lít SJ-X176E-SL

    Tủ lạnh Sharp Inverter 165 lít SJ-X176E-SL

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích tổng:  165 lít
    • Dung tích sử dụng:  150 lít
    • Số người sử dụng:  3 – 5 người
    • Dung tích ngăn đá:  35 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:  115 lít
    • Công nghệ Inverter:  Tủ lạnh Inverter
    • Chế độ tiết kiệm điện khác:  Công nghệ J-Tech Inverter
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:  Bộ khử mùi phân tử bạc Nano Ag+
    • Tiện ích:  Làm đá nhanh
    • Kiểu tủ:  Ngăn đá trên
    • Số cửa:  2 cửa
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:  Thép không gỉ
    • Chất liệu khay ngăn:  Kính chịu lực
    • Kích thước – Khối lượng:  Cao 128.1 cm – Rộng 58.7 cm – Sâu 53.3 cm – Nặng 32 kg
    • Đèn chiếu sáng:  Đèn LED
    • Nơi sản xuất:  Thái Lan
    • Năm ra mắt:  2017
    2,190,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Sharp Inverter 165 lít SJ-X176E-DS

    Tủ lạnh Sharp Inverter 165 lít SJ-X176E-DS

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích tổng:  165 lít
    • Dung tích sử dụng:  150 lít
    • Số người sử dụng:  2 – 3 người
    • Dung tích ngăn đá:  35 lít
    • Dung tích ngăn lạnh:  115 lít
    • Công nghệ Inverter:  Tủ lạnh Inverter
    • Điện năng tiêu thụ:  ~ 0.78 kW/ngày
    • Chế độ tiết kiệm điện:  Công nghệ J-Tech Inverter
    • Công nghệ làm lạnh:  J-tech Inverter ——Sharp
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi:  Bộ khử mùi phân tử bạc Nano Ag+
    • Tiện ích:  Inverter tiết kiệm điện, Làm đá nhanh
    • Kiểu tủ:  Ngăn đá trên
    • Chất liệu cửa tủ lạnh:  Thép không gỉ
    • Chất liệu khay ngăn:  Kính chịu lực
    • Kích thước – Khối lượng:  Cao 128.1 cm – Rộng 53.3 cm – Sâu 60 cm – Nặng 32 kg
    • Nơi sản xuất:  Thái Lan
    • Năm ra mắt:  2017
    • Hãng:  Sharp.

     

    2,190,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Daikin Inverter 2 HP FTKB50WMVMV

    Nơi nhập dữ liệu

    Điều hòa Daikin Inverter 2 HP FTKB50WMVMV

    17,390,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Daikin Inverter 1.5 HP FTKB35WMVMV

    3
    3

    Điều hòa Daikin Inverter 1.5 HP FTKB35WMVMV

    • Thông tin chung
    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 11.900 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60 m³)
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Lưới lọc bụi, phin lọc chống mốcPhin lọc Enzyme Blue tích hợp lọc bụi mịn PM2.5
    • Công nghệ tiết kiệm điện: Inverter
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: Powerful
    • Tiện ích: Chức năng chống ẩm mốc bảo vệ sức khỏe, Chức năng hút ẩm, Hoạt động siêu êm Quiet, Hẹn giờ bật tắt máy, Luồng gió thoải mái Coanda, Tự khởi động lại khi có điện
    • Tiêu thụ điện: 0.92 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.23)
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Độ ồn trung bình: Dàn lạnh: 23/36 dB, Dàn nóng: 44/47 dB (thấp/cao)
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Việt Nam
    • Dòng sản phẩm: 2022
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 1 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 5 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 77 cm – Cao 28.5 cm – Dày 24.2 cm – Nặng 8 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 67.5 cm – Cao 55 cm – Dày 28.4 cm – Nặng 22 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 15 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 12 m
    • Dòng điện vào: Dàn nóng
    • Kích thước ống đồng: 6/10
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: Daikin
    10,700,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Daikin Inverter 1 HP FTKB25WMVMV

    3
    3

    Điều hòa Daikin Inverter 1 HP FTKB25WMVMV

    • Thông tin chung
    • Loại máy: Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh: 1 HP – 8.500 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
    • Công suất sưởi ấm: Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Lưới lọc bụi, phin lọc chống mốcPhin lọc Enzyme Blue tích hợp lọc bụi mịn PM2.5
    • Công nghệ tiết kiệm điện: Inverter
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: Powerful
    • Tiện ích: Chức năng chống ẩm mốc bảo vệ sức khỏe, Chức năng hút ẩm, Hoạt động siêu êm Quiet, Hẹn giờ bật tắt máy, Luồng gió thoải mái Coanda, Tự khởi động lại khi có điện
    • Tiêu thụ điện: 0.92 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.23)
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Độ ồn trung bình: Dàn lạnh: 23/36 dB, Dàn nóng: 44/47 dB (thấp/cao)
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Việt Nam
    • Dòng sản phẩm: 2022
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 1 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 5 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 77 cm – Cao 28.5 cm – Dày 24.2 cm – Nặng 8 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 74.5 cm – Cao 41.8 cm – Dày 17 cm – Nặng 19 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 15 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 12 m
    • Dòng điện vào: Dàn nóng
    • Kích thước ống đồng: 6/10
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: Daikin
    8,600,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa 2 chiều Panasonic 1 HP CU/CS-XZ9XKH-8

    Panasonic Cu Cs Xu9xkh 86 1 1
    Panasonic Cu Cs Xu9xkh 86 1 1

    Điều hòa 2 chiều Panasonic 1 HP CU/CS-XZ9XKH-8

    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy: Máy lạnh 2 chiều (có sưởi ấm)
    • Inverter: Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh: 1 HP – 8.530 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³)
    • Công suất sưởi ấm: 10.700 BTU
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Nanoe-G lọc bụi mịn PM 2.5Nanoe-X diệt khuẩn, khử mùi, duy trì độ ẩm
    • Công nghệ tiết kiệm điện: ECO tích hợp A.IInverter
    • Công nghệ làm lạnh nhanh: iAuto-X
    • Tiện ích:
      Chế độ iAuto X làm lạnh nhanh
      Chức năng khử ẩm
      Chức năng lọc không khí Nanoe-G
      ECO tích hợp A.I tiết kiệm điện
      Hẹn giờ bật tắt máy
      Điều khiển bằng điện thoại, có wifi
    • Tiêu thụ điện: 0.49 kW/h
    • Nhãn năng lượng: 5 sao (Hiệu suất năng lượng 7.70)
    • Chế độ gió: Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Độ ồn trung bình: (19-40)/48 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt: Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas: R-32
    • Sản xuất tại: Malaysia
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành cục lạnh: 1 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng: Máy nén 7 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh: Dài 87 cm – Cao 29.5 cm – Dày 22.9 cm – Nặng 10 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng: Dài 78 cm – Cao 54.2 cm – Dày 28.9 cm – Nặng 31 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng: Tối đa 20 m
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: 15 m
    • Dòng điện vào: Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng: 6/10
    • Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: 1
    • Hãng: Panasonic.
    •  
    14,450,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XPU12XKH-8

    4
    4

    Điều hòa Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XPU12XKH-8

    • Công suất lạnh:1.5 HP – 11.900 BTUp
    • Loại máy:Điều hoà 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3)
    • Công nghệ inverter:Điều hòa inverter
    • Công suất tiêu thụ điện trung bình:1.07 kW/h
    • Tiện ích:Phát ion lọc không khí, Chức năng hút ẩm, Hẹn giờ bật tắt máy, Làm lạnh nhanh tức thì
    • Kháng khuẩn khử mùi:Nanoe-G
    • Công nghệ làm lạnh nhanh:Powerful
    • Nơi lắp ráp:Malaysia
    • Loại gas sử dụng:R-32
    • Năm ra mắt:2021
    8,590,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XPU9XKH-8

    4
    4

    Điều Hòa Panasonic Inverter 1 HP CU/CS-XPU9XKH-8

    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy:Máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh)
    • Inverter:Máy lạnh Inverter
    • Công suất làm lạnh:1 HP – 9.040 BTU
    • Phạm vi làm lạnh hiệu quả:Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3)
    • Công suất sưởi ấm:Không có sưởi ấm
    • Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi:Nanoe-X lọc bụi mịn PM 2.5
    • Công nghệ tiết kiệm điện:ECO tích hợp A.I
    • Công nghệ làm lạnh nhanh:Powerful
    • Tiện ích:Chức năng hút ẩmHẹn giờ bật tắt máyLàm lạnh nhanh tức thìTự khởi động lại khi có điệnChế độ vận hành khi ngủ
    • Tiêu thụ điện:0.8 kW/h
    • Nhãn năng lượng:5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.69)
    • Chế độ gió:Điều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
    • Độ ồn trung bình:28 / 41.5 dB
    • Chất liệu dàn tản nhiệt:Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm
    • Loại Gas:R-32
    • Nơi lắp ráp:Malaysia
    • Dòng sản phẩm:2021
    • Bảo hành chính hãng:12 tháng
    • Thời gian bảo hành cục lạnh:1 năm
    • Thời gian bảo hành cục nóng:máy nén 7 năm
    • Thông số kích thước/ lắp đặt
    • Kích thước – Khối lượng dàn lạnh:Dài 77.9 cm – Cao 29 cm – Dày 20.9 cm – Nặng 8 kg
    • Kích thước – Khối lượng dàn nóng:Dài 74.3 cm – Cao 51.1 cm – Dày 26 cm – Nặng 19 kg
    • Chiều dài lắp đặt ống đồng:Tối đa 20 m
    • Dòng điện vào:Dàn lạnh
    • Kích thước ống đồng:6/10
    • Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh:15 m
    • Hãng:Panasonic.
    7,050,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Casper 1 HP LC-09FS32

    1
    1

    Điều Hòa Casper 1 HP LC-09FS32

    3,050,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Panasonic 540 lít NR-YW590YHHV

    Nơi nhập dữ liệu

    Tủ lạnh Panasonic 540 lít NR-YW590YHHV

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích sử dụng: 540 lít – Trên 5 người
    • Dung tích tổng: 583 lít
    • Dung tích ngăn đá: 186 lít
    • Dung tích ngăn chuyển đổi: 61 lít
    • Dung tích ngăn lạnh: 293 lít
    • Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN: ~ 1.25 kW/ngày
    • Công nghệ tiết kiệm điện: Cảm biến thông minh Econavi, Inverter, Multi Control
    • Công nghệ làm lạnh: Làm lạnh vòng cung Panorama
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi: Khử mùi, diệt khuẩn 99.99% Nanoe-X giảm lưu lượng thuốc trừ sâu
    • Công nghệ bảo quản thực phẩm: Ngăn cấp đông nhanh gấp 5 lần Prime Freeze, Ngăn Prime Fresh+ cấp đông mềm chuẩn -3ºC, Ngăn rau quả giữ rau củ quả tươi ngon với độ ẩm và nhiệt độ tối ưu
    • Tiện ích: Bảng điều khiển ngoài cảm ứng, Làm đá tự động, Lấy nước bên ngoài, Ngăn thay đổi nhiệt độ
    • Chất liệu cửa tủ lạnh: Mặt gương
    • Chất liệu khay ngăn lạnh: Kính chịu lực
    • Chất liệu ống dẫn gas, dàn lạnh: Ống dẫn gas bằng Đồng + Thép mạ kẽm. Chất liệu dàn lạnh bằng Nhôm
    • Kích thước tủ lạnh: Cao 189 cm – Rộng 75 cm – Sâu 75 cm – Nặng 100 kg
    • Năm ra mắt: 2021
    • Sản xuất tại: Việt Nam
    • Hãng: Panasonic.
    49,350,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Panasonic 540 lít NR-YW590YMMV

    Panasonic 540 Lit Nr Yw590ymmv1
    Panasonic 540 Lit Nr Yw590ymmv1

    Tủ lạnh Panasonic 540 lít NR-YW590YMMV

    • Đặc điểm sản phẩm
    • Dung tích sử dụng: 540 lít – Trên 5 người
    • Dung tích tổng: 583 lít
    • Dung tích ngăn đá: 186 lít
    • Dung tích ngăn chuyển đổi: 61 lít
    • Dung tích ngăn lạnh: 293 lít
    • Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN: ~ 1.25 kW/ngày
    • Công nghệ tiết kiệm điện: Cảm biến thông minh Econavi, Inverter, Multi Control
    • Công nghệ làm lạnh: Làm lạnh vòng cung Panorama
    • Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi: Khử mùi, diệt khuẩn 99.99% Nanoe-X giảm lưu lượng thuốc trừ sâu
    • Công nghệ bảo quản thực phẩm: Ngăn cấp đông nhanh gấp 5 lần Prime Freeze, Ngăn Prime Fresh+ cấp đông mềm chuẩn -3ºC, Ngăn rau quả giữ rau củ quả tươi ngon với độ ẩm và nhiệt độ tối ưu
    • Tiện ích: Bảng điều khiển ngoài cảm ứng, Làm đá tự động, Lấy nước bên ngoài, Ngăn thay đổi nhiệt độ
    • Chất liệu cửa tủ lạnh: Mặt gương
    • Chất liệu khay ngăn lạnh: Kính chịu lực
    • Chất liệu ống dẫn gas, dàn lạnh: Ống dẫn gas bằng Đồng + Thép mạ kẽm. Chất liệu dàn lạnh bằng Nhôm
    • Kích thước tủ lạnh: Cao 189 cm – Rộng 75 cm – Sâu 75 cm – Nặng 100 kg
    • Năm ra mắt: 2021
    • Sản xuất tại: Việt Nam
    • Hãng: Panasonic.

     

    45,450,000
  • You've just added this product to the cart:

    Tủ lạnh Panasonic Inverter 495 lít NR-CW530XMMV

    Nơi nhập dữ liệu

    Tủ lạnh Panasonic Inverter 495 lít NR-CW530XMMV

    • Thông tin chung
    • Kiểu tủ: Ngăn đá dưới – 3 cánh
    • Dung tích sử dụng: 495 lít – 4 – 5 người
    • Dung tích tổng: 536 lít
    • Dung tích ngăn đá: 186 lít
    • Dung tích ngăn chuyển đổi: Không có
    • Dung tích ngăn lạnh: 309 lít
    • Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN: ~ 1.14 kW/ngày
    • Công nghệ tiết kiệm điện: Cảm biến thông minh Econavi, Inverter, Multi Control
    • Công nghệ làm lạnh: Làm lạnh vòng cung Panorama
      Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi: Khử mùi, diệt khuẩn 99.99% Nanoe-X giảm lưu lượng thuốc trừ sâuLoại bỏ vi khuẩn nhờ công nghệ Ag Clean với tinh thể bạc Ag+
    • Công nghệ bảo quản thực phẩm:
      Ngăn cấp đông mềm thế hệ mới Prime Fresh+
      Ngăn cấp đông nhanh gấp 5 lần Prime Freeze
      Ngăn rau củ Fresh Safe
    • Tiện ích:
      Bảng điều khiển bên ngoài
      Làm đá tự động
      Lấy nước bên ngoài
    • Chất liệu cửa tủ lạnh: Mặt gương
    • Chất liệu khay ngăn lạnh: Kính chịu lực
    • Chất liệu ống dẫn gas, dàn lạnh: Ống dẫn gas bằng
    • Đồng + Thép mạ kẽm. Chất liệu dàn lạnh bằng Nhôm
    • Kích thước tủ lạnh: Cao 173 cm – Rộng 75 cm – Sâu 75 cm – Nặng 90 kg
    • Năm ra mắt: 2022
    • Sản xuất tại: Việt Nam
    • Hãng: Panasonic.
    28,990,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều Hòa Casper 2 HP SC-18FS32

    1
    1

    Điều Hòa Casper 2 HP SC-18FS32

    5,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Điều hòa Casper 1 chiều 1 HP SC-09FS32

    Nơi nhập dữ liệu

    Điều hòa Casper 1 chiều 1 HP SC-09FS32

    Thương hiệu Casper
    Mã sản phẩm SC-09FS32
    Loại điều hòa
    • 1 chiều thường
    Công suất làm lạnh
    • ≤ 9000 BTU
    Phạm vi hiệu quả
    • Dưới 15m2
    Tiện ích
    • Làm lạnh nhanh tức thì
    • Hẹn giờ bật/tắt máy
    • Thổi gió dễ chịu
    Kiểu máy
    • Treo tường
    Công suất
    • 9000 BTU
    Tấm lọc
    • Màng lọc bụi
    Chế độ lọc
    • Kháng bụi
    Sử dụng ga
    • R32
    Bảo hành 36 tháng
    Xuất xứ Thái Lan
    3,400,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy Giặt LG Inverter 13kg FV1413S3WA

    Nơi nhập dữ liệu

    Máy Giặt LG Inverter 13kg FV1413S3WA

    • Thông tin chung
    • Thương hiệu: LG
    • Mã sản phẩm: FV1413S3WA
    • Kiểu máy giặt: Cửa ngang
    • Kiểu lồng giặt: Lồng ngang
    • Khối lượng giặt: 13Kg
    • Tốc độ quay vắt (vòng/ phút): 1400 vòng/phút
    • Truyền động: Dẫn động trực tiếp, Chuyển động DD
    • Bảng điều khiển: Anh – Việt
    • Công nghệ giặt: TurboWash, AI Direct Drive: Tự động tối ưu hóa chuyển động giặt qua cảm biến tự động xác định chất liệu đồ giặt
    • Tính năng: Vắt khô nhanh, Tiết kiệm nước, Công nghệ thông minh Smart ThinQ, Giặt hơi nước Steam+
    • Số người sử dụng: trên 6 người (trên 8.5 Kg)
    • Chất liệu lồng giặt: Thép không gỉ
    • Kích thước (mm): 600 x 850 x 615
    • Bảo hành: 24 Tháng
    • Xuất xứ: Việt Nam

     

    10,270,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt sấy LG Inverter 13 kg FV1413H3BA

    May Giat Lg Inverter 10 Kg Fv1410s4p 281021 053944 600x600 1
    May Giat Lg Inverter 10 Kg Fv1410s4p 281021 053944 600x600 1

    Máy giặt sấy LG Inverter 13 kg FV1413H3BA

    Thương hiệu: LG
    Mã sản phẩm: FV1413H3BA
    Kiểu máy giặt: cửa ngang
    Kiểu lồng giặt: Lồng ngang
    Khối lượng giặt: 13Kg
    Khối lượng sấy: 8 Kg
    Tốc độ quay vắt (vòng/ phút): 1400 vòng/phút
    Truyền động: Dẫn động trực tiếp, Chuyển động DD
    Bảng điều khiển: Anh – Việt
    Công nghệ giặt: TurboWash, AI Direct Drive: Tự động tối ưu hóa chuyển động giặt qua cảm biến tự động xác định chất liệu đồ giặt
    Tính năng: Vắt khô nhanh, Tính năng sấy, Tiết kiệm nước, Công nghệ thông minh Smart ThinQ, Giặt hơi nước Steam+
    Số người sử dụng: trên 6 người (trên 8.5 Kg)
    Chất liệu lồng giặt: Thép không gỉ
    Kích thước (mm): 600 x 850 x 615
    Bảo hành: 24 Tháng
    Xuất xứ: Việt Nam

    14,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt LG Inverter 11 kg FV1411S5W

    Nơi nhập dữ liệu

    Máy giặt LG Inverter 11 kg FV1411S5W

    • Thông tin sản phẩm
    • Lồng giặt: Lồng ngang
    • Khối lượng giặt:L 11 Kg
    • Số người sử dụng: Trên 7 người (Trên 10 kg)
    • Loại Inverter: DD Inverter
    • Kiểu động cơ: Truyền động trực tiếp – sử dụng trí tuệ nhân tạo
    • Chương trình giặt: Chu trình tải về, Giặt chăn ga, Giặt hơi nước đồ trẻ em, Giặt ngừa dị ứng, Giặt nhanh 30 phút, Giặt nhẹ, Giặt tay + đồ len, Giặt tiết kiệm Cotton, Giặt êm, Vệ sinh lồng giặt, Đồ cotton, Đồ hỗn hợp, đồ thể thao, Đồ tinh xảo
    • Công nghệ giặt: Công nghệ AI DD bảo vệ sợi vải, Công nghệ giặt 6 motion DD, Công nghệ giặt hơi nước Steam (cửa trước)
    • Công nghệ sấy: Không có
    • Tiện ích: Cho phép điều khiển máy giặt từ xa qua ứng dụng SmartThinQ, Khóa trẻ em, Thêm đồ trong khi giặt
    • Tốc độ quay vắt tối đa: 1400 vòng/phút
    • Chất liệu lồng giặt: Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy: Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy: Kính chịu lực
    • Bảng điều khiển: Song ngữ Anh – Việt, có nút xoay, màn hình hiển thị
    • Kích thước, khối lượng: Cao 85 cm – Ngang 60 cm – Sâu 57 cm – Nặng 80 kg
    • Sản xuất tại: Việt Nam
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành động cơ: 10 năm
    • Hãng: LG.
    5,390,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt LG Inverter 11 kg FV1411S4P

    May Giat Lg Inverter 10 Kg Fv1410s4p 281021 053944 600x600 1
    May Giat Lg Inverter 10 Kg Fv1410s4p 281021 053944 600x600 1

    Máy giặt LG Inverter 11 kg FV1411S4P

    • Thông tin sản phẩm
    • Lồng giặt: Lồng ngang
    • Khối lượng giặt: 11 Kg
    • Số người sử dụng:Trên 7 người (Trên 10 kg)
    • Loại Inverter: DD Inverter
    • Kiểu động cơ: Truyền động trực tiếp – sử dụng trí tuệ nhân tạo
    • Công nghệ giặt: Công nghệ AI DD bảo vệ sợi vải, Công nghệ giặt 6 motion DD, Công nghệ giặt hơi nước Steam (cửa trước), Công nghệ TurboWash360
    • Công nghệ sấy: Không có
    • Tiện ích: Cho phép điều khiển máy giặt từ xa qua ứng dụng SmartThinQ, Khóa trẻ em, Thêm đồ trong khi giặt
    • Tốc độ quay vắt tối đa: 1400 vòng/phút
    • Chất liệu lồng giặt: Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy: Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy: Kính chịu lực
    • Bảng điều khiển: Song ngữ Anh – Việt, có nút xoay, màn hình hiển thị
    • Kích thước, khối lượng: Cao 85 cm – Ngang 60 cm – Sâu 57 cm – Nặng 80 kg
    • Sản xuất tại: Việt Nam
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành động cơ: 10 năm
    • Hãng: LG.
    •  
    6,490,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt LG Inverter 11 kg FV1411S3B

    May Giat Lg Inverter 10 Kg Fv1410s4p 281021 053944 600x600 1
    May Giat Lg Inverter 10 Kg Fv1410s4p 281021 053944 600x600 1

    Máy giặt LG Inverter 11 kg FV1411S3B

    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy giặt: Cửa trước
    • Lồng giặt: Lồng ngang
    • Khối lượng giặt: 11 Kg
    • Số người sử dụng: Trên 7 người (Trên 10 kg)
    • Loại Inverter: DD Inverter
    • Kiểu động cơ: Truyền động trực tiếp – sử dụng trí tuệ nhân tạo
    • Công nghệ giặt: Công nghệ AI DD bảo vệ sợi vải, Công nghệ giặt 6 motion DD, Công nghệ giặt hơi nước Steam (cửa trước), Công nghệ TurboWash360
    • Công nghệ sấy: Không có
    • Tiện ích: Cho phép điều khiển máy giặt từ xa qua ứng dụng SmartThinQ, Khóa trẻ em, Thêm đồ trong khi giặt
    • Tốc độ quay vắt tối đa: 1400 vòng/phút
    • Chất liệu lồng giặt: Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy: Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy: Kính chịu lực
    • Bảng điều khiển: Song ngữ Anh – Việt, có nút xoay, màn hình hiển thị
    • Kích thước, khối lượng: Cao 85 cm – Ngang 60 cm – Sâu 57 cm – Nặng 80 kg
    • Sản xuất tại: Việt Nam
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành động cơ: 10 năm
    • Hãng: LG.
    7,400,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt LG Inverter 10 kg FV1410S5W

    Nơi nhập dữ liệu

    Máy giặt LG Inverter 10 kg FV1410S5W

    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy giặt: Cửa trước
    • Lồng giặt: Lồng ngang
    • Khối lượng giặt: 10 Kg
    • Số người sử dụng: Từ 5 – 7 người (9.5 – 10 kg)
    • Loại Inverter: DD Inverter
    • Kiểu động cơ: Truyền động trực tiếp – sử dụng trí tuệ nhân tạo
    • Chương trình giặt: Chu trình tải về, Giặt chăn ga, Giặt hơi nước đồ trẻ em, Giặt ngừa dị ứng, Giặt nhanh 30 phút, Giặt nhẹ, Giặt tay + đồ len, Giặt tiết kiệm Cotton, Giặt êm, Vệ sinh lồng giặt, Đồ cotton, Đồ hỗn hợp, Đồ thể thao, Đồ tinh xảo
    • Công nghệ giặt: Công nghệ AI DD bảo vệ sợi vải, Công nghệ giặt 6 motion DD,Công nghệ giặt hơi nước Steam (cửa trước)
    • Tiện ích: Cho phép điều khiển máy giặt từ xa qua ứng dụng SmartThinQm, Khóa trẻ em, Thêm đồ trong khi giặt
    • Tốc độ quay vắt tối đa: 1400 vòng/phút
    • Chất liệu lồng giặt: Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy: Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy:Kính chịu lực
    • Bảng điều khiển: Song ngữ Anh – Việt, có nút xoay, màn hình hiển thị
    • Kích thước, khối lượng: Cao 85 cm – Ngang 60 cm – Sâu 57 cm – Nặng 80 kg
    • Sản xuất tại: Việt Nam
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành động cơ: 10 năm
    • Hãng: LG.
    6,070,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt LG Inverter 10 kg FV1410S3B

    May Giat Lg Inverter 10 Kg Fv1410s4p 281021 053944 600x600 1
    May Giat Lg Inverter 10 Kg Fv1410s4p 281021 053944 600x600 1

    Máy giặt LG Inverter 10 kg FV1410S3B

    • Thông tin sản phẩm
    • Lồng giặt: Lồng ngang
    • Khối lượng giặt: 10 Kg
    • Số người sử dụng: Từ 5 – 7 người (9.5 – 10 kg)
    • Loại Inverter: DD Inverter
    • Kiểu động cơ: Truyền động trực tiếp – sử dụng trí tuệ nhân tạo
    • Công nghệ giặt: Công nghệ AI DD bảo vệ sợi vải, Công nghệ giặt 6 motion DD, Công nghệ giặt hơi nước Steam (cửa trước), Công nghệ TurboWash360
    • Tiện ích: Cho phép điều khiển máy giặt từ xa qua ứng dụng SmartThinQ, Khóa trẻ em, Thêm đồ trong khi giặt
    • Tốc độ quay vắt tối đa: 1400 vòng/phút
    • Chất liệu lồng giặt: Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy: Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy: Kính chịu lực
    • Bảng điều khiển: Song ngữ Anh – Việt, có nút xoay, màn hình hiển thị
    • Kích thước, khối lượng: Cao 85 cm – Ngang 60 cm – Sâu 57 cm – Nặng 80 kg
    • Sản xuất tại: Việt Nam
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành động cơ: 10 năm
    • Hãng: LG.
    12,190,000
  • You've just added this product to the cart:

    Máy giặt LG Inverter 10 kg FV1410S4P

    May Giat Lg Inverter 10 Kg Fv1410s4p 281021 053944 600x600 1
    May Giat Lg Inverter 10 Kg Fv1410s4p 281021 053944 600x600 1

    Máy giặt LG Inverter 10 kg FV1410S4P

    • Thông tin sản phẩm
    • Loại máy giặt: Cửa trước
    • Lồng giặt: Lồng ngang
    • Khối lượng giặt: 10 Kg
    • Số người sử dụng: Từ 5 – 7 người
    • Loại Inverter: DD Inverter
    • Kiểu động cơ: Truyền động trực tiếp – sử dụng trí tuệ nhân tạo
    • Công nghệ giặt: Công nghệ AI DD bảo vệ sợi vải, Công nghệ giặt 6 motion DD, Công nghệ giặt hơi nước Steam (cửa trước), Công nghệ TurboWash360
    • Tiện ích: Cho phép điều khiển máy giặt từ xa qua ứng dụng SmartThinQ, Khóa trẻ em, Thêm đồ trong khi giặt, Tốc độ quay vắt tối đa, 1400 vòng/phút
    • Chất liệu lồng giặt: Thép không gỉ
    • Chất liệu vỏ máy: Kim loại sơn tĩnh điện
    • Chất liệu nắp máy: Kính chịu lực
    • Bảng điều khiển: Song ngữ Anh – Việt, có nút xoay, màn hình hiển thị
    • Kích thước, khối lượng: Cao 85 cm – Ngang 60 cm – Sâu 57 cm – Nặng 80 kg
    • Sản xuất tại: Việt Nam
    • Dòng sản phẩm: 2021
    • Thời gian bảo hành động cơ: 10 năm
    • Hãng: LG
    6,900,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi OLED LG 4K 65 inch 65C1PTB

    1 Org
    1 Org

    Smart Tivi OLED LG 4K 65 inch 65C1PTB

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: Smart Tivi OLED
    • Kích cỡ màn hình: 65 inch
    • Độ phân giải: Ultra HD 4K
    • Loại màn hình: OLED
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: HDR10 Pro, Chống xé hình FreeSync, Chống xé hình G-Sync, Giảm độ trễ chơi
    • game Auto Low Latency Mode (ALLM), Đồng bộ khung hình/tần số quét chơi game VRR, Dolby Vision
    • IQ, Màn hình OLED, HLG, Cinema HDR, Cân bằng độ sáng Ultra Luminance PRO, Chế độ nhà làm
    • phim FilmMaker Mode, HDR Dynamic Tone Mapping Pro, Nâng cấp hình ảnh AI Picture Pro 4K, Nâng
    • cấp hình ảnh Image Enhancing on SQM, Nâng cấp độ phân giải 4K AI Upscaling, Perfect Color, Bộ xử lý
    • α9 Gen4 4K AI ,Chế độ game HGiG, OLED Motion Pro
    • Tần số quét thực: 120 Hz
    • Công nghệ âm thanh: Dolby Atmos, Âm thanh phù hợp theo nội dung AI Sound, Chế độ lọc thoại Clear
    • Voice III, Điều chỉnh âm thanh tự động AI Acoustic Tuning, Đồng bộ hóa âm thanh LG Sound Sync,
    • Tổng công suất loa: 40W
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
    • Hệ điều hành: webOS 6.0
    • Ứng dụng phổ biến: YouTube, YouTube Kids, Netflix, Galaxy Play (Fim+), Clip TV, FPT Play,MyTV, Zing
    • TV, Pops Kid, TV 360, VTVcab ON, VieON, Nhaccuatui, Spotify, Trình duyệt web
    • Điều khiển bằng giọng nói: LG Voice Search – tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt, Nhận diện giọng nói
    • LG Voice Regconition, Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, Alexa (Chưa có tiếng Việt),
    • Google Assistant (Chưa có tiếng Việt)
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV: AirPlay 2Screen Mirroring
    • Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà: AI ThinQApple HomeKit
    • Remote thông minh: Magic Remote tích hợp micro tìm kiếm giọng nói
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Ứng dụng LG TV Plus
    • Cổng kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng mạng LANWifi
    • Kết nối không dây: Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động)
    • USB: 3 cổng USB A
    • HDMI: 4 cổng HDMI
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 144.9 cm – Cao 86.2 cm – Dày 25.1 cm
    • Khối lượng có chân: 32.4 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 122.8 cm – Cao 70.6 cm – Dày 4.6 cm
    • Khối lượng không chân: 24 Kg
    • Nơi sản xuất: Indonesia
    • Chất liệu viền tivi: Kim loại
    • Chất liệu chân đế: Kim loại
    • Năm ra mắt: 2021
    • Hãng: LG.
    22,450,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi OLED LG 4K 55 inch 55C1PTB

    1 Org
    1 Org

    Smart Tivi OLED LG 4K 55 inch 55C1PTB

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: Smart Tivi OLED
    • Kích cỡ màn hình: 55 inch
    • Độ phân giải: Ultra HD 4K
    • Loại màn hình: OLED
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: HDR10 Pro, Chống xé hình FreeSync, Chống xé hình G-Sync, Giảm độ trễ chơi
    • game Auto Low Latency Mode (ALLM), Đồng bộ khung hình/tần số quét chơi game VRR, Dolby Vision
    • IQ, Màn hình OLED, HLG, Cinema HDR, Cân bằng độ sáng Ultra Luminance PRO, Chế độ nhà làm
    • phim FilmMaker Mode, HDR Dynamic Tone Mapping Pro, Nâng cấp hình ảnh AI Picture Pro 4K, Nâng
    • cấp hình ảnh Image Enhancing on SQM, Nâng cấp độ phân giải 4K AI Upscaling, Perfect Color, Bộ xử lý
    • α9 Gen4 4K AI ,Chế độ game HGiG, OLED Motion Pro
    • Tần số quét thực: 120 Hz
    • Công nghệ âm thanh: Dolby Atmos, Âm thanh phù hợp theo nội dung AI Sound, Chế độ lọc thoại Clear
    • Voice III, Điều chỉnh âm thanh tự động AI Acoustic Tuning, Đồng bộ hóa âm thanh LG Sound Sync,
    • Tổng công suất loa: 40W
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
    • Hệ điều hành: webOS 6.0
    • Ứng dụng phổ biến: YouTube, YouTube Kids, Netflix, Galaxy Play (Fim+), Clip TV, FPT Play,MyTV, Zing
    • TV, Pops Kid, TV 360, VTVcab ON, VieON, Nhaccuatui, Spotify, Trình duyệt web
    • Điều khiển bằng giọng nói: LG Voice Search – tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt, Nhận diện giọng nói
    • LG Voice Regconition, Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, Alexa (Chưa có tiếng Việt),
    • Google Assistant (Chưa có tiếng Việt)
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV: AirPlay 2Screen Mirroring
    • Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà: AI ThinQApple HomeKit
    • Remote thông minh: Magic Remote tích hợp micro tìm kiếm giọng nói
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Ứng dụng LG TV Plus
    • Cổng kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng mạng LANWifi
    • Kết nối không dây: Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động)
    • USB: 3 cổng USB A
    • HDMI: 4 cổng HDMI
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 122.8 cm – Cao 73.8 cm – Dày 25.1 cm
    • Khối lượng có chân: 23 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 122.8 cm – Cao 70.6 cm – Dày 4.6 cm
    • Khối lượng không chân: 18.9 Kg
    • Nơi sản xuất: Indonesia
    • Chất liệu viền tivi: Kim loại
    • Chất liệu chân đế: Kim loại
    • Năm ra mắt: 2021
    • Hãng: LG.

     

    23,000,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi OLED LG 4K 48 inch 48C1PTB

    1 Org
    1 Org

    Smart Tivi OLED LG 4K 48 inch 48C1PTB

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: Smart Tivi OLED
    • Kích cỡ màn hình: 48 inch
    • Độ phân giải: Ultra HD 4K
    • Loại màn hình:OLED
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: HDR10 Pro, Chống xé hình FreeSync, Chống xé hình G-Sync, Giảm độ trễ chơi
    • game Auto Low Latency Mode (ALLM),Đồng bộ khung hình/tần số quét chơi game VRR, Dolby Vision
    • IQ, Màn hình OLED, HLG, Cinema HDR, Cân bằng độ sáng Ultra Luminance PRO, Chế độ nhà làm
    • phim FilmMaker Mode, HDR Dynamic Tone Mapping Pro, Nâng cấp hình ảnh AI Picture Pro 4K, Nâng
    • cấp hình ảnh Image Enhancing on SQM, Nâng cấp độ phân giải 4K AI Upscaling, Perfect Color, Bộ xử lý
    • α9 Gen4 4K AI, Chế độ game HGiG, OLED Motion Pro
    • Tần số quét thực: 120 Hz
    • Công nghệ âm thanh: Dolby Atmos, Âm thanh phù hợp theo nội dung AI Sound, Chế độ lọc thoại Clear
    • Voice III, Điều chỉnh âm thanh tự động AI Acoustic Tuning, Đồng bộ hóa âm thanh LG Sound Sync
    • Tổng công suất loa: 40W
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
    • Hệ điều hành: webOS 6.0
    • Ứng dụng phổ biến: YouTube, YouTube Kids, Netflix, Galaxy Play (Fim+), Clip TV, FPT Play, MyTV, Zing
    • TV, Pops Kid, TV 360, VTVcab ON, VieON, Nhaccuatui, Spotify, Trình duyệt web
    • Điều khiển bằng giọng nói: LG Voice Search – tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt, Nhận diện giọng nói
    • LG Voice Regconition, Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, Alexa (Chưa có tiếng Việt),
    • Google Assistant (Chưa có tiếng Việt)
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV: AirPlay 2Screen Mirroring
    • Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà: AI ThinQApple HomeKit
    • Remote thông minh: Magic Remote tích hợp micro tìm kiếm giọng nói
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Ứng dụng LG TV Plus
    • Cổng kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng mạng LANWifi
    • Kết nối không dây: Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động)
    • USB: 3 cổng USB A
    • HDMI: 4 cổng HDMI
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 107.1 cm – Cao 65 cm – Dày 25.1 cm
    • Khối lượng có chân: 18.9 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 107.1 cm – Cao 61.8 cm – Dày 4.6 cm
    • Khối lượng không chân: 14.9 Kg
    • Nơi sản xuất: Indonesia
    • Chất liệu viền tivi: Kim loại
    • Chất liệu chân đế: Kim loại
    • Năm ra mắt: 2021
    • Hãng: LG.

     

    22,490,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi OLED LG 4K 55 inch 55B1PTA

    1 Org
    1 Org

    Smart Tivi OLED LG 4K 55 inch 55B1PTA

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: Smart Tivi OLED
    • Kích cỡ màn hình: 55 inch
    • Độ phân giải: Ultra HD 4K
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: Chế độ nhà làm phim FilmMaker Mode, Chế độ game HGiG, Cinema HDR, HDR Dynamic Tone Mapping, HDR10 Pro, HLG, Face Enhancing, Nâng cấp hình ảnh AI Picture Pro 4K, Nâng cấp hình ảnh Image Enhancing on SQM, Dolby Vision IQ
    • Tần số quét thực: 120 Hz
    • Công nghệ âm thanh: Âm thanh phù hợp theo nội dung AI Sound, Chế độ lọc thoại Clear Voice III, Đồng bộ hóa âm thanh LG Sound Sync
    • Tổng công suất loa: 40 W
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
    • Hệ điều hành: webOS 6.0
    • Ứng dụng phổ biến: MyTV, Nhaccuatui, Trình duyệt web, YouTube, Zing TV, FPT Play, Clip TV, Netflix, Spotify
    • Điều khiển bằng giọng nói: Nhận diện giọng nói LG Voice Regconition
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV: AirPlay 2Screen Mirroring
    • Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà: Apple HomeKit
    • Remote thông minh: Magic Remote tích hợp micro tìm kiếm giọng nói
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Ứng dụng LG TV Plus
    • Cổng kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng mạng LANWifi
    • Kết nối không dây: Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động)
    • HDMI: 4 cổng HDMI
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 122.8 cm – Cao 74.4 cm – Dày 24.6 cm
    • Khối lượng có chân: 19.9 kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 122.8 cm – Cao 70.6 cm – Dày 4.7 cm
    • Khối lượng không chân: 18.9 kg
    • Nơi sản xuất: Indonesia
    • Năm ra mắt: 2021
    • Hãng: LG

     

     

    35,990,000
  • You've just added this product to the cart:

    Smart Tivi OLED LG 4K 65 inch 65A1PTA

    1 Org 1
    1 Org 1

    Smart Tivi OLED LG 4K 65 inch 65A1PTA

    • Thông tin chung
    • Loại Tivi: Smart Tivi OLED
    • Kích cỡ màn hình: 65 inch
    • Độ phân giải: Ultra HD 4K
    • Loại màn hình: OLED
    • Công nghệ hình ảnh, âm thanh
    • Công nghệ hình ảnh: Chế độ game HGiG, Chế độ nhà làm phim FilmMaker Mode, Cân bằng độ sáng Ultra Luminance PRO, Dolby Vision IQ, HDR Dynamic Tone Mapping, HLG, Màn hình OLED, Nâng cấp hình ảnh AI Picture Pro 4K, Nâng cấp hình ảnh Image Enhancing on SQM, Nâng cấp độ phân giải 4K AI Upscaling, Đồng bộ khung hình/tần số quét chơi game VRR, Face Enhancing, HDR10 Pro, Cinema HDR, Giảm độ trễ chơi game Auto Low Latency Mode (ALLM), Bộ xử lý α7 Gen4 4K AI, Perfect Color
    • Tần số quét thực: 60 Hz
    • Công nghệ âm thanh: Dolby Atmos, Âm thanh phù hợp theo nội dung AI Sound Điều chỉnh âm thanh tự động AI Acoustic Tuning, Chế độ lọc thoại Clear Voice III, Đồng bộ hóa âm thanh LG Sound Sync
    • Tổng công suất loa: 20W
    • Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
    • Hệ điều hành: webOS 6.0
    • Ứng dụng phổ biến: MyTV, Netflix, Nhaccuatui, Pops Kid, TV 360, Trình duyệt web, VTVcab ON, VieON, YouTube, YouTube Kids, Zing TV, FPT Play, Clip TV, Galaxy Play (Fim+), Spotify
      Điều khiển bằng giọng nói: LG Voice Search – tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt, Nhận diện giọng nói LG Voice Regconition, Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt, Alexa (Chưa có tiếng Việt), Google Assistant (Chưa có tiếng Việt)
    • Chiếu hình từ điện thoại lên TV: AirPlay 2Screen Mirroring
    • Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà: AI ThinQApple HomeKit
    • Remote thông minh: Magic Remote tích hợp micro tìm kiếm giọng nói
    • Điều khiển tivi bằng điện thoại: Ứng dụng LG TV Plus
    • Cổng kết nối
    • Kết nối Internet: Cổng mạng LANWifi
    • Kết nối không dây: Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động)
    • USB: 2 cổng USB A
    • Cổng nhận hình ảnh, âm thanh: 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC)
    • Cổng xuất âm thanh: 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC)
    • Thông tin lắp đặt
    • Kích thước có chân, đặt bàn: Ngang 144.9 cm – Cao 89.1 cm – Dày 27.1 cm
    • Khối lượng có chân: 24 Kg
    • Kích thước không chân, treo tường: Ngang 144.9 cm – Cao 83 cm – Dày 4.69 cm
    • Khối lượng không chân: 23.7 Kg
    • Nơi sản xuất: Indonesia
    • Chất liệu viền tivi: Kim loại
    • Chất liệu chân đế: Mặt trước kim loại – Mặt sau nhựa
    • Năm ra mắt: 2021
    • Hãng: LG.
    33,990,000